Business Module

Nhóm Node Business - Module

Tổng Quan

Nhóm node Business - Module (thuộc danh sách Built-in nodes) cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tương tác trực tiếp với các luồng nghiệp vụ kinh doanh (Business Logic) cốt lõi của RedAI như: quản lý trường dữ liệu tùy chỉnh (Custom Fields), Đơn hàng (Orders), Sản phẩm (Products/Services), Chuyển đổi (Converts), và tích hợp đối tác vận chuyển (Ahamove).

Các node này giúp tự động hóa quy trình quản lý bán hàng và CSKH mà không cần gọi API thủ công.


Chi tiết các Node trong Business - Module

1. Quản Trị Custom Field (Trường tùy chỉnh)

Business - Tạo custom field (Create Custom Field)

  • Chức năng: Khởi tạo một trường dữ liệu tùy chỉnh mới cho hệ thống.
  • Cấu hình Input:
    • Tham chiếu: Gán field này cho đối tượng cụ thể (ví dụ: Order, Contact...).
    • Nhãn hiển thị: Tên của trường (Label).
    • Loại trường: Xác định định dạng dữ liệu (Text, Number, Date, Select...).
    • Bắt buộc: Bật/tắt trạng thái bắt buộc nhập liệu.
    • Gợi ý nhập liệu: Text placeholder (mờ) hướng dẫn người dùng nhập.

Business - Cập nhật custom field (Update Custom Field)

  • Chức năng: Sửa đổi thông tin cấu hình của một trường dữ liệu tùy chỉnh hiện có qua ID.
  • Cấu hình Input:
    • ID: Mã định danh (ID) của custom field cần sửa.
    • Nhãn: Tên hiển thị mới (nếu cần thay đổi).
    • Loại trường: Định dạng dữ liệu mới.
    • Bắt buộc: Bật/tắt trạng thái bắt buộc nhập liệu.

Business - Chi tiết custom field (Get Custom Field)

  • Chức năng: Lấy thông tin chi tiết đầy đủ của một custom field cụ thể.
  • Cấu hình Input:
    • ID custom field: Mã định danh của trường cần xem.

Business - Danh sách custom field (List Custom Fields)

  • Chức năng: Lấy danh sách các custom field đang có trong hệ thống, hỗ trợ phân trang và lọc theo đối tượng.
  • Cấu hình Input:
    • Trang hiện tại: Số thứ tự trang (mặc định 1).
    • Số lượng mỗi trang: Số bản ghi giới hạn trên mỗi trang.
    • Loại trường: Bộ lọc theo nhóm đối tượng (Contact, Order...).

Business - Xóa nhiều custom field (Bulk Delete Custom Fields)

  • Chức năng: Xóa hàng loạt custom field cùng lúc qua danh sách ID.
  • Cấu hình Input:
    • Danh sách ID: Các ID liên tiếp cách nhau bằng dấu phẩy.

2. Quản Trị Đơn Hàng (Order Management)

Business - Danh sách đơn hàng (List Orders)

  • Chức năng: Lấy danh sách toàn bộ hoặc lọc các đơn hàng trong hệ thống.
  • Cấu hình Input:
    • Trang, Giới hạn: Phân trang dữ liệu.
    • Sắp xếp theo: Thời gian tạo, thời gian cập nhật, tổng giá trị...
    • Trạng thái đơn hàng: Lọc đơn theo Pending, Confirmed, Completed, Cancelled...

Chi tiết đơn hàng (Get Order Detail)

  • Chức năng: Trích xuất dữ liệu đầy đủ của một đơn hàng cụ thể.
  • Cấu hình Input:
    • ID đơn hàng: (Bắt buộc).

Tạo đơn hàng (Create Order)

  • Chức năng: Khởi tạo tự động một đơn hàng mới từ kịch bản chat/hành động.
  • Cấu hình Input:
    • ID khách hàng: Người mua.
    • Sản phẩm: Danh sách mặt hàng.
    • Địa chỉ giao hàng.
    • Tổng tiền.

Xác nhận đơn hàng (Confirm Order)

  • Chức năng: Đánh dấu xác nhận đơn hàng, đồng thời hỗ trợ đẩy đơn tự động qua đối tác vận chuyển Ahamove.
  • Cấu hình Input:
    • ID đơn hàng.
    • Dịch vụ Ahamove: Lựa chọn loại hình giao nhận nếu có.
    • Loại yêu cầu.

3. Quản Trị Sản phẩm & Dịch vụ (Product & Service)

Tạo sản phẩm (Create Product)

  • Chức năng: Đăng tải thông tin sản phẩm mới lên hệ thống.
  • Cấu hình Input: Tên, Mô tả, Giá, Danh mục.

Cập nhật sản phẩm vật lý (Update Physical Product)

  • Chức năng: Sửa đổi thông tin cho loại hàng hóa vật lý.
  • Cấu hình Input: Chọn sản phẩm (ID), thông tin về giá, cấu hình tồn kho, và mức thuế.

Cập nhật sản phẩm dịch vụ (Update Service Product)

  • Chức năng: Sửa đổi thông tin cho loại hình sản phẩm dịch vụ phi vật lý.
  • Cấu hình Input: Chọn dịch vụ (ID), Tên, Mô tả, Giá, Loại hình dịch vụ (ví dụ: thời lượng).

Chi tiết sản phẩm (Get Product Detail)

  • Chức năng: Lấy thông số cụ thể của 1 sản phẩm.
  • Cấu hình Input: ID sản phẩm.

Danh sách sản phẩm (List Product)

  • Chức năng: Lấy danh mục sản phẩm (vật lý lẫn dịch vụ).
  • Cấu hình Input: Loại sản phẩm, Trạng thái (đang bán/ngừng bán), Nhãn.

4. Quản Trị Chuyển đổi (Conversion)

Danh sách chuyển đổi (List Convert)

  • Chức năng: Liệt kê danh sách các chuyển đổi thành công/thất bại của hệ thống.
  • Cấu hình Input: Phân Trang, Giới hạn, lọc theo Từ khóa hoặc Khách hàng ID.

Chi tiết chuyển đổi (Get Convert Detail)

  • Chức năng: Lấy dữ liệu 1 luồng chuyển đổi cụ thể.
  • Cấu hình Input: Convert ID.

5. Tiện Ích Khác

Lấy tùy chọn Ahamove (Get Ahamove Option)

  • Chức năng: Lấy danh sách các dịch vụ giao hàng hiện có của mạng lưới Ahamove.
  • Cấu hình Input: Mã thành phố (ví dụ: HCM, HAN) để xem các gói giao khả dụng.