Multichannel Chat Module

Nhóm Node App - Multichannel Chat - Module

Tổng Quan

Nhóm node Multichannel Chat - Module cung cấp các hành động tương tác với hệ sinh thái API của Multichannel Chat - Module bên trong RedAI Flow Studio.


Chi tiết các Node trong Multichannel Chat - Module

1. Cập nhật Customer Platform

  • Chức năng: Cập nhật customer platform hiện có.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Customer Platform (id): (Bắt buộc)
    • ID Customer Platform (id): (Bắt buộc)
    • Tên hiển thị (displayName): (Không bắt buộc)
    • Đang hoạt động (isActive): (Không bắt buộc)

2. Trò chuyện đa kênh - Lấy danh sách sticker

  • Chức năng: Lấy danh sách sticker nền tảng với phân trang.
  • Cấu hình Input:
    • Trang (page): Số trang. (Không bắt buộc)
    • Giới hạn (limit): Số mục mỗi trang. (Không bắt buộc)
    • Nền tảng (platform): Lọc theo nền tảng. (Tuỳ chọn: Zalo OA, Facebook, Telegram). (Không bắt buộc)
    • Tìm kiếm (search): Tìm kiếm theo ID ngoài hoặc S3 key. (Không bắt buộc)

3. Trò chuyện đa kênh - Đánh dấu hội thoại đã đọc

  • Chức năng: Đánh dấu tất cả tin nhắn chưa đọc trong hội thoại thành đã đọc.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Chế độ chọn tin nhắn (lastMessageId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Tin nhắn cuối (lastMessageId): Chọn tin nhắn cuối cùng để đánh dấu đã đọc. (Không bắt buộc)
    • ID Tin nhắn cuối (lastMessageId): Nhập UUID tin nhắn thủ công. (Không bắt buộc)

4. Trò chuyện đa kênh - Lấy nhãn hội thoại theo ID

  • Chức năng: Lấy nhãn của hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): Nhập UUID hội thoại thủ công. (Bắt buộc)

5. Cập nhật nhãn

  • Chức năng: Cập nhật thông tin nhãn.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn Nhãn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn (id): Chọn một nhãn từ danh sách. (Bắt buộc)
    • ID Nhãn (id): Nhập UUID nhãn thủ công. (Bắt buộc)
    • Tên mới (name): Nhập tên nhãn mới. (Không bắt buộc)
    • Màu mới (color): Mã màu Hex (VD: #FF5733). (Không bắt buộc)

6. Đặt nhãn

  • Chức năng: Thay thế tất cả nhãn cho hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (id): Chọn cuộc hội thoại để gán nhãn. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (id): (Bắt buộc)
    • Chế độ nhập nhãn (tags_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn (tags): Chọn các nhãn để áp dụng (thay thế nhãn hiện có). (Bắt buộc)
    • Danh sách ID/Tên Nhãn (tags): Nhập danh sách UUID hoặc Tên nhãn. (Bắt buộc)

7. Cập nhật trả lời tự động

  • Chức năng: Bật hoặc tắt trả lời tự động cho hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • ID hội thoại (conversationIds): Chọn các hội thoại từ danh sách. (Bắt buộc)
    • ID hội thoại (Thủ công) (conversationIds): Nhập các UUID hội thoại cách nhau bằng dấu phẩy. (Bắt buộc)
    • Trạng thái (status): Trạng thái mới cho hội thoại. (Tuỳ chọn: Active, Archived, Deleted, Muted, Blocked). (Bắt buộc)
    • Lý do (reason): Lý do thay đổi trạng thái. (Không bắt buộc)

8. Trò chuyện đa kênh - Lấy sticker theo ID

  • Chức năng: Lấy chi tiết sticker nền tảng theo ID.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn dán (id): Chọn nhãn dán nền tảng. (Bắt buộc)
    • ID Nhãn dán (id): Nhập ID nhãn dán thủ công (Số). (Bắt buộc)

9. Trò chuyện đa kênh - Xóa nhãn

  • Chức năng: Xóa nhãn.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn (id): Chọn nhãn cần xóa. (Bắt buộc)
    • ID Nhãn (id): Nhập UUID nhãn thủ công. (Bắt buộc)

10. Trò chuyện đa kênh - Thêm nhãn

  • Chức năng: Thêm nhãn vào hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (id): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (id): (Bắt buộc)
    • Chế độ nhập nhãn (tags_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn cần thêm (tags): Chọn các nhãn để thêm vào hội thoại. (Bắt buộc)
    • Tên/ID Nhãn (tags): Nhập danh sách Tên hoặc UUID nhãn. (Bắt buộc)

11. Đánh dấu tin nhắn đã đọc

  • Chức năng: Đánh dấu một tin nhắn cụ thể đã đọc.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Chế độ chọn tin nhắn (messageId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Tin nhắn (messageId): Chọn tin nhắn. (Bắt buộc)
    • ID Tin nhắn (messageId): Nhập UUID tin nhắn thủ công. (Bắt buộc)

12. Trò chuyện đa kênh - Thêm nhãn theo ID

  • Chức năng: Thêm nhãn vào hội thoại theo ID nhãn.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Chế độ nhập nhãn (tagIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn (tagIds): Chọn các nhãn để áp dụng. (Bắt buộc)
    • Danh sách ID Nhãn (tagIds): Nhập danh sách UUID nhãn. (Bắt buộc)

13. Trò chuyện đa kênh - Tạo nhãn

  • Chức năng: Tạo nhãn hội thoại mới.
  • Cấu hình Input:
    • Tên nhãn (name): Nhập tên của nhãn. (Bắt buộc)
    • Màu sắc (color): Mã màu Hex (VD: #FF5733). (Không bắt buộc)
    • Mô tả (description): Mô tả tùy chọn cho nhãn. (Không bắt buộc)

14. Trò chuyện đa kênh - Lấy nhãn hội thoại

  • Chức năng: Lấy tất cả nhãn của hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (id): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (id): Nhập UUID hội thoại thủ công. (Bắt buộc)

15. Trò chuyện đa kênh - Lấy danh sách thành viên

  • Chức năng: Lấy danh sách thành viên trong hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại để xem tin nhắn. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Trang (page): Số trang. (Không bắt buộc)
    • Giới hạn (limit): Số lượng mục trên mỗi trang. (Không bắt buộc)

16. Trò chuyện đa kênh - Lấy tin nhắn

  • Chức năng: Lấy tin nhắn trong hội thoại có phân trang.
  • Cấu hình Input:
    • ID hội thoại (conversationId): UUID của hội thoại. (Bắt buộc)
    • Con trỏ (cursor): Con trỏ cho phân trang (ID tin nhắn). (Không bắt buộc)
    • Giới hạn (limit): Số lượng tin nhắn cần lấy. (Không bắt buộc)
    • Hướng (direction): Hướng lấy tin nhắn. (Tuỳ chọn: Before, After). (Không bắt buộc)
    • Loại tin nhắn (type): Lọc theo loại tin nhắn. (Tuỳ chọn: Text, Image, Video, Audio, File, Sticker, Email). (Không bắt buộc)
    • Vai trò người gửi (senderRole): Lọc theo vai trò người gửi. (Tuỳ chọn: Customer, Agent, System). (Không bắt buộc)
    • Tối ưu (optimized): Trả về định dạng tối ưu với ánh xạ người dùng (giảm 70% băng thông). (Không bắt buộc)

17. Trò chuyện đa kênh - Xóa nhãn theo ID

  • Chức năng: Xóa nhãn khỏi hội thoại theo ID nhãn.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Chế độ nhập nhãn (tagIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn cần xóa (tagIds): Chọn các nhãn để xóa khỏi hội thoại. (Bắt buộc)
    • Danh sách ID Nhãn (tagIds): Nhập danh sách UUID nhãn cần xóa. (Bắt buộc)

18. Trò chuyện đa kênh - Lấy nhãn với số lần sử dụng

  • Chức năng: Lấy nhãn với số lần sử dụng.
  • Cấu hình Input:
    • Trang (page): Số trang. (Không bắt buộc)
    • Giới hạn (limit): Số mục mỗi trang. (Không bắt buộc)

19. Trò chuyện đa kênh - Lấy danh sách Customer Platforms

  • Chức năng: Truy vấn và lọc danh sách customer platforms có phân trang.
  • Cấu hình Input:
    • Trang (page): Số trang. (Không bắt buộc)
    • Giới hạn (limit): Số mục mỗi trang. (Không bắt buộc)
    • Loại nền tảng (types): Lọc theo các loại nền tảng. (Tuỳ chọn: Zalo OA, Zalo Bot, Zalo Personal, Facebook Page, Website). (Không bắt buộc)
    • Trạng thái hành vi (behaviorStatuses): Lọc theo trạng thái hành vi khách hàng. (Tuỳ chọn: New, Interested, Potential, Purchased, Returned, Considering, Spam, Unresponsive, Inactive). (Không bắt buộc)
    • Đang hoạt động (isActive): Lọc các nền tảng đang hoạt động. (Không bắt buộc)
    • Đang trực tuyến (isOnline): Lọc khách hàng đang online. (Không bắt buộc)
    • Chế độ lọc Audience (audienceIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nhóm đối tượng (audienceId): (Không bắt buộc)
    • ID Nhóm đối tượng (audienceId): (Không bắt buộc)
    • Chế độ lọc Integration (integrationIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Tích hợp (integrationIds): (Không bắt buộc)
    • ID Tích hợp (integrationIds): (Không bắt buộc)
    • Chế độ lọc Hội thoại (conversationIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Hội thoại (conversationIds): (Không bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationIds): (Không bắt buộc)
    • ID User nội bộ (userId): Lọc theo ID user của hệ thống. (Không bắt buộc)
    • ID User nền tảng (externalUserId): ID user từ nền tảng gốc (VD: Zalo UID). (Không bắt buộc)
    • ID Hội thoại nền tảng (externalConversationIds): Danh sách ID hội thoại từ nền tảng gốc. (Không bắt buộc)
    • Tạo từ (createdFrom): Timestamp (ms). (Không bắt buộc)
    • Tạo đến (createdTo): Timestamp (ms). (Không bắt buộc)
    • Hoạt động gần nhất từ (lastSeenFrom): Timestamp (ms). (Không bắt buộc)
    • Hoạt động gần nhất đến (lastSeenTo): Timestamp (ms). (Không bắt buộc)

20. Chi tiết nền tảng khách hàng

  • Chức năng: Lấy thông tin chi tiết của một customer platform cụ thể.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Customer Platform (id): Chọn nền tảng khách hàng từ danh sách. (Bắt buộc)
    • ID Customer Platform (id): Nhập ID Customer Platform thủ công. (Bắt buộc)

21. Trò chuyện đa kênh - Tạo Customer Platform

  • Chức năng: Tạo customer platform mới.
  • Cấu hình Input:
    • ID Audiences (audienceIds): (Bắt buộc)
    • Loại nền tảng (type): (Tuỳ chọn: Zalo OA, Facebook Page, Website). (Bắt buộc)
    • ID người dùng ngoài (externalUserId): (Bắt buộc)
    • Tên hiển thị (displayName): (Không bắt buộc)
    • Đang hoạt động (isActive): (Không bắt buộc)
    • Metadata (metadata): (Không bắt buộc)

22. Đặt nhãn theo ID

  • Chức năng: Đặt nhãn cho hội thoại theo ID nhãn.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Chế độ nhập nhãn (tagIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn (tagIds): Chọn các nhãn cần đặt. (Bắt buộc)
    • Danh sách ID Nhãn (tagIds): Nhập danh sách UUID của nhãn. (Bắt buộc)

23. Trò chuyện đa kênh - Xóa Customer Platform

  • Chức năng: Xóa customer platform theo UUID.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Customer Platform (id): (Bắt buộc)
    • ID Customer Platform (id): (Bắt buộc)

24. Đồng bộ dữ liệu nền tảng

  • Chức năng: Đồng bộ dữ liệu hội thoại từ các nền tảng bên ngoài.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn Kênh tích hợp (integrationIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • ID Kênh tích hợp (integrationIds): Chọn các kênh tích hợp từ danh sách. (Bắt buộc)
    • ID Kênh tích hợp (Thủ công) (integrationIds): Nhập danh sách UUID kênh tích hợp. Ví dụ: ["uuid1", "uuid2"]. (Bắt buộc)

25. Gửi tin nhắn

  • Chức năng: Gửi tin nhắn mới trong hội thoại (hỗ trợ văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, tệp, sticker, email).
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn Cuộc trò chuyện (conversationId_mode): Chọn cách chọn cuộc trò chuyện. (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc trò chuyện (conversationId): Chọn cuộc trò chuyện từ danh sách. (Bắt buộc)
    • ID Cuộc trò chuyện (conversationId): Nhập ID Cuộc trò chuyện thủ công (định dạng UUID). (Bắt buộc)
    • Loại tin nhắn (type): Chọn loại tin nhắn muốn gửi. (Tuỳ chọn: Văn bản, Hình ảnh, Video, Âm thanh, Tệp tin, Sticker, Email). (Bắt buộc)
    • ID Tin nhắn từ Client (clientMessageId): ID tạm do client tạo để mapping UI. (Không bắt buộc)
    • ID Tin nhắn được trả lời (replyToMessageId): ID của tin nhắn đang được trả lời. (Không bắt buộc)
    • Nội dung tin nhắn (content): Nội dung tin nhắn văn bản. (Bắt buộc)
    • Trả lời nhanh (quickReplies): Danh sách các lựa chọn trả lời nhanh. (Không bắt buộc)
    • URL Hình ảnh (imageUrl): URL của hình ảnh cần gửi. (Bắt buộc)
    • Chú thích (caption): Chú thích cho hình ảnh. (Không bắt buộc)
    • URL Thumbnail (thumbnailUrl): URL của hình ảnh thumbnail. (Không bắt buộc)
    • URL Video (videoUrl): URL của video cần gửi. (Bắt buộc)
    • Chú thích (caption): Chú thích cho video. (Không bắt buộc)
    • URL Thumbnail (thumbnailUrl): URL của thumbnail video. (Không bắt buộc)
    • Thời lượng (giây) (duration): Thời lượng video tính bằng giây. (Không bắt buộc)
    • URL Âm thanh (audioUrl): URL của file âm thanh cần gửi. (Bắt buộc)
    • Thời lượng (giây) (duration): Thời lượng âm thanh tính bằng giây. (Không bắt buộc)
    • Dữ liệu Waveform (waveform): Dữ liệu waveform (mảng các số). (Không bắt buộc)
    • URL File (fileUrl): URL của file cần gửi. (Bắt buộc)
    • Tên File (fileName): Tên của file. (Bắt buộc)
    • Kích thước File (bytes) (fileSize): Kích thước file tính bằng bytes. (Không bắt buộc)
    • MIME Type (mimeType): MIME type của file. (Không bắt buộc)
    • Mô tả (description): Mô tả file. (Không bắt buộc)
    • Chế độ chọn Sticker (id_mode): Chọn cách chọn sticker. (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Sticker (id): Chọn sticker từ danh sách. (Bắt buộc)
    • ID Sticker (id): Nhập ID Sticker thủ công (định dạng số). (Bắt buộc)
    • Đến (Địa chỉ Email) (to): Địa chỉ email người nhận. (Bắt buộc)
    • Tiêu đề (subject): Tiêu đề email. (Bắt buộc)
    • Nội dung HTML (htmlContent): Nội dung email dạng HTML. (Bắt buộc)
    • Nội dung Text (textContent): Nội dung email dạng text thuần. (Không bắt buộc)
    • File đính kèm (URLs) (attachments): Danh sách URLs của file đính kèm. (Không bắt buộc)

26. Lấy chi tiết hội thoại

  • Chức năng: Lấy thông tin chi tiết về một hội thoại cụ thể.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (id): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (id): Nhập UUID hội thoại thủ công. (Bắt buộc)

27. Trò chuyện đa kênh - Lấy danh sách hội thoại

  • Chức năng: Lấy danh sách hội thoại có phân trang với các tùy chọn lọc và sắp xếp.
  • Cấu hình Input:
    • Trang (page): Số trang (tối thiểu: 1). (Không bắt buộc)
    • Số lượng/Trang (limit): Số lượng mục mỗi trang (1-100). (Không bắt buộc)
    • Tìm kiếm (search): Tìm kiếm theo tên hoặc nội dung tin nhắn. (Không bắt buộc)
    • Nền tảng (platform): Lọc theo nền tảng. (Tuỳ chọn: Website, Facebook Page, Zalo OA, Zalo Bot). (Không bắt buộc)
    • Chế độ chọn Customer Platform (customerPlatformIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter IDs manually). (Bắt buộc)
    • Customer Platforms (customerPlatformIds): Lọc theo một hoặc nhiều Customer Platform. (Không bắt buộc)
    • Danh sách ID Customer Platform (customerPlatformIds): Nhập danh sách UUID của Customer Platform. (Không bắt buộc)
    • Trạng thái (status): Lọc theo trạng thái cuộc trò chuyện. (Tuỳ chọn: Đang hoạt động, Đã lưu trữ, Đã xóa, Đã tắt thông báo, Đã chặn). (Không bắt buộc)
    • Loại cuộc trò chuyện (type): Lọc theo loại cuộc trò chuyện. (Tuỳ chọn: Trực tiếp (1-1), Nhóm chat, Kênh công khai, Hỗ trợ khách hàng, Bot). (Không bắt buộc)
    • Sắp xếp theo (sortBy): (Tuỳ chọn: Thời gian tin nhắn cuối, Thời gian tạo, Tiêu đề). (Không bắt buộc)
    • Đã kết nối nhân viên? (isAgentConnected): Lọc cuộc trò chuyện đã có nhân viên tham gia. (Không bắt buộc)
    • Chỉ chưa đọc (unreadOnly): Chỉ lấy các cuộc trò chuyện chưa đọc. (Không bắt buộc)
    • Chế độ chọn Nhãn (tags_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Không bắt buộc)
    • Nhãn (tags): Chọn một nhãn từ danh sách. (Không bắt buộc)
    • ID Nhãn (tags): Nhập UUID nhãn thủ công. (Không bắt buộc)
    • Chế độ chọn Kênh tích hợp (integrationIds_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Không bắt buộc)
    • ID Kênh tích hợp (integrationIds): Chọn các kênh tích hợp từ danh sách. (Không bắt buộc)
    • ID Kênh tích hợp (Thủ công) (integrationIds): Nhập danh sách UUID kênh tích hợp. Ví dụ: ["uuid1", "uuid2"]. (Không bắt buộc)

28. Trò chuyện đa kênh - Tạo hội thoại mới

  • Chức năng: Tạo hội thoại mới với nhà cung cấp được chỉ định.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ Nền tảng Khách hàng (customerPlatformId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nền tảng Khách hàng (customerPlatformId): Chọn Nền tảng Khách hàng từ danh sách. (Bắt buộc)
    • ID Nền tảng Khách hàng (customerPlatformId): (Bắt buộc)
    • Chế độ Tích hợp (integrationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Tích hợp (Credential) (integrationId): Chọn Tích hợp Facebook Page từ danh sách. (Bắt buộc)
    • ID Tích hợp (integrationId): (Bắt buộc)

29. Đánh dấu đã đọc

  • Chức năng: Đánh dấu hội thoại đã đọc.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (id): Chọn một cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (id): Nhập UUID hội thoại thủ công. (Bắt buộc)

30. Trò chuyện đa kênh - Xóa hội thoại

  • Chức năng: Xóa hội thoại vĩnh viễn.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (id): Chọn cuộc hội thoại cần xóa. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (id): Nhập UUID hội thoại thủ công. (Bắt buộc)

31. Cập nhật tiêu đề

  • Chức năng: Cập nhật tiêu đề hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (id): Chọn cuộc hội thoại cần cập nhật. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (id): Nhập UUID hội thoại thủ công. (Bắt buộc)
    • Tiêu đề mới (title): Nhập tiêu đề mới cho cuộc hội thoại. (Bắt buộc)

32. Trò chuyện đa kênh - Xóa nhãn

  • Chức năng: Xóa nhãn khỏi hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (id): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (id): (Bắt buộc)
    • Chế độ nhập nhãn (tags_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn cần xóa (tags): Chọn các nhãn cần xóa. (Bắt buộc)
    • Tên/ID Nhãn (tags): Nhập danh sách Tên hoặc UUID nhãn. (Bắt buộc)

33. Trò chuyện đa kênh - Cập nhật trạng thái hàng loạt

  • Chức năng: Cập nhật trạng thái cho nhiều hội thoại cùng lúc.
  • Cấu hình Input:
    • ID hội thoại (conversationIds): Mảng UUID hội thoại cần cập nhật. (Bắt buộc)
    • Trạng thái (status): Trạng thái mới cho hội thoại. (Tuỳ chọn: Active, Archived, Deleted, Muted, Blocked). (Bắt buộc)
    • Lý do (reason): Lý do thay đổi trạng thái. (Không bắt buộc)

34. Trò chuyện đa kênh - Lấy danh sách nhãn

  • Chức năng: Lấy danh sách nhãn hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Trang (page): Số trang. (Không bắt buộc)
    • Giới hạn (limit): Số mục mỗi trang. (Không bắt buộc)
    • Tìm kiếm (search): Tìm kiếm theo tên nhãn. (Không bắt buộc)

35. Trò chuyện đa kênh - Xóa tin nhắn

  • Chức năng: Xóa tin nhắn khỏi hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Chế độ chọn tin nhắn (messageId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Tin nhắn (messageId): Chọn tin nhắn cần xóa. (Bắt buộc)
    • ID Tin nhắn (messageId): Nhập UUID tin nhắn thủ công. (Bắt buộc)
    • Loại xóa (deleteType): Chọn cách xóa tin nhắn. (Tuỳ chọn: For Me, For Everyone). (Bắt buộc)

36. Trò chuyện đa kênh - Phản ứng tin nhắn

  • Chức năng: Thêm hoặc xóa phản ứng cho tin nhắn.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Chế độ chọn tin nhắn (messageId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Tin nhắn (messageId): Chọn tin nhắn để thả cảm xúc. (Bắt buộc)
    • ID Tin nhắn (messageId): Nhập UUID tin nhắn thủ công. (Bắt buộc)
    • Loại cảm xúc (type): Chọn loại cảm xúc. (Tuỳ chọn: Like, Heart). (Bắt buộc)
    • Hành động (action): Thêm hoặc xóa cảm xúc. (Tuỳ chọn: Add, Remove). (Bắt buộc)
    • Ghi chú (note): Ghi chú tùy chọn. (Không bắt buộc)

37. Trò chuyện đa kênh - Lấy nhãn theo ID

  • Chức năng: Lấy chi tiết nhãn theo ID.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (id_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Nhãn (id): Chọn nhãn. (Bắt buộc)
    • ID Nhãn (id): Nhập UUID nhãn thủ công. (Bắt buộc)

38. Trò chuyện đa kênh - Lấy số tin nhắn chưa đọc

  • Chức năng: Lấy số lượng tin nhắn chưa đọc trong hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): Nhập UUID hội thoại thủ công. (Bắt buộc)

39. Lấy cấu hình kênh

  • Chức năng: Lấy thông tin cấu hình cho tất cả các kênh được hỗ trợ.
  • Cấu hình Input:
    • Không có cấu hình đầu vào nào được yêu cầu.

40. Trò chuyện đa kênh - Tạo dataset từ hội thoại

  • Chức năng: Tạo dataset huấn luyện AI từ các cuộc hội thoại.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ (mode): Tạo dataset mới hoặc thêm vào dataset hiện có. (Tuỳ chọn: Create New, Append). (Bắt buộc)
    • Tên Dataset (name): Tên của dataset mới. (Bắt buộc)
    • Mô tả (description): (Không bắt buộc)
    • Prompt hệ thống mặc định (defaultSystemPrompt): Prompt hệ thống cho AI khi sử dụng dataset này. (Bắt buộc)
    • Chế độ chọn Dataset (existingDatasetId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Dataset hiện có (existingDatasetId): (Bắt buộc)
    • ID Dataset hiện có (existingDatasetId): (Bắt buộc)
    • Chế độ nhập hội thoại (conversations_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter manually). (Bắt buộc)
    • Hội thoại (conversations): Chọn các cuộc hội thoại để thêm vào. (Bắt buộc)
    • Danh sách ID hội thoại (conversations): Nhập danh sách UUID hội thoại. (Bắt buộc)

41. Trò chuyện đa kênh - Lấy tin nhắn

  • Chức năng: Lấy thông tin chi tiết về tin nhắn cụ thể.
  • Cấu hình Input:
    • Chế độ chọn hội thoại (conversationId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Cuộc hội thoại (conversationId): Chọn cuộc hội thoại. (Bắt buộc)
    • ID Hội thoại (conversationId): (Bắt buộc)
    • Chế độ chọn tin nhắn (messageId_mode): (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)
    • Tin nhắn (messageId): Chọn tin nhắn. (Bắt buộc)
    • ID Tin nhắn (messageId): Nhập UUID tin nhắn thủ công. (Bắt buộc)