App Business - Quản lý tổng quan doanh nghiệp và phân tích khách hàng RFM
Bảng điều khiển kinh doanh tổng quan, 5 thẻ KPI chiến lược, 4 biểu đồ doanh thu và phân tích phân khúc khách hàng theo mô hình RFM.
Mở khu vực Tổng quan Doanh nghiệp
Để theo dõi toàn cảnh sức khỏe kinh doanh, doanh thu thực thu, cơ cấu đơn hàng, hiệu quả từng chi nhánh và phân tích chân dung khách hàng theo mô hình RFM (Recency – Frequency – Monetary), bạn truy cập vào màn hình Tổng quan của ứng dụng RedAI Business:
- Trên thanh điều hướng chính ở đầu ứng dụng, bấm vào nút đầu tiên
(Tổng quan) (
/home). - Màn hình Tổng quan Doanh nghiệp hiển thị tự động các thẻ chỉ số KPI chiến lược, hệ thống biểu đồ phân tích trực quan, khối phân tích khách hàng RFM và danh sách đơn hàng mới nhất.
Các tính năng
Lọc dữ liệu theo Cấu hình bán hàng và Khoảng thời gian
Trên thanh công cụ phía trên cùng của màn hình Tổng quan (/home), bạn có thể lọc toàn bộ số liệu và biểu đồ theo phạm vi cửa hàng và mốc thời gian mong muốn:
| Công cụ lọc trên thanh điều khiển | Cách sử dụng |
|---|---|
Bộ chọn Cấu hình: ( | Bấm vào nút Cấu hình: để mở hộp chọn cửa hàng: • Chọn (Tất cả ({số lượng})) để xem số liệu hợp nhất của toàn bộ chuỗi cửa hàng/chi nhánh. • Hoặc nhấp chọn một cấu hình bán hàng cụ thể để xem báo cáo riêng của chi nhánh đó. |
Bộ lọc Thời gian: ( | • Bấm chọn nhanh các mốc thời gian định sẵn: (Hôm nay), (7 ngày qua), (30 ngày qua). • Hoặc chọn khoảng ngày tùy chỉnh tại 2 ô Từ ( dd/mm/yyyy) → Đến (dd/mm/yyyy).• Khi đang áp dụng bộ lọc ngày, bạn có thể bấm nút |
| Nút Làm mới ( | Bấm vào biểu tượng làm mới ở góc phải thanh công cụ để tải lại số liệu thống kê mới nhất từ cơ sở dữ liệu. |
Theo dõi 5 Thẻ chỉ số KPI chiến lược
Ngay bên dưới thanh công cụ là hàng 5 thẻ chỉ số KPI cốt lõi phản ánh tức thì hiệu suất kinh doanh của doanh nghiệp:
| Thẻ chỉ số KPI | Biểu tượng | Nội dung số liệu hiển thị |
|---|---|---|
| 1. Doanh Thu Thực Thu | Tổng doanh thu từ các đơn hàng hợp lệ, đi kèm dòng phụ đề hiển thị số tiền Đã thanh toán và số tiền Chờ thu. | |
| 2. Tổng Số Đơn Hàng | Tổng số đơn hàng phát sinh trong kỳ, đi kèm số lượng đơn Hoàn tất và số lượng đơn Đang xử lý. | |
| 3. Tỷ Lệ Thanh Toán | Tỷ lệ phần trăm (%) số đơn đã thanh toán thành công trên tổng số đơn, kèm số lượng đơn Đã TT và Đã hủy. | |
| 4. Danh Mục Kho | Tổng số mặt hàng (SP) đang quản lý, kèm số lượng mặt hàng Còn hàng và cảnh báo số mặt hàng Hết hàng. | |
| 5. Voucher Đang Chạy | Số lượng chương trình khuyến mãi đang kích hoạt trên tổng số mã giảm giá, kèm tổng số lượt dùng đã phát sinh. |
Phân tích 4 Biểu đồ Kinh doanh & Vận hành
Bên dưới hàng thẻ KPI là lưới 4 biểu đồ phân tích trực quan (2×2) giúp bạn nắm bắt xu hướng và cơ cấu vận hành:
| Biểu đồ | Biểu tượng | Ý nghĩa phân tích |
|---|---|---|
| 1. Xu Hướng Doanh Thu Bán Lẻ | Biểu đồ kết hợp (Cột & Đường) thể hiện biến động Doanh thu và Số lượng đơn hàng theo từng ngày trong khoảng thời gian đã chọn. | |
| 2. Cơ Cấu Trạng Thái Đơn | Biểu đồ tròn (Donut Chart) thể hiện tỷ trọng đơn hàng giữa các trạng thái: Chờ xác nhận, Đã xác nhận, Đang giao, Đã giao, Đã hủy. | |
| 3. Hiệu Quả Từng Cấu Hình / Chi Nhánh | Biểu đồ cột ngang so sánh trực tiếp doanh thu và số lượng đơn hàng giữa các cấu hình bán hàng/chi nhánh. | |
| 4. Cơ Cấu Phương Thức Thanh Toán | Biểu đồ tròn đối chiếu tỷ lệ đơn hàng thanh toán qua Chuyển khoản ngân hàng (VietQR) so với Thu hộ COD. |
Khai thác Khối Phân tích & Thống kê Khách hàng (CRM & Mô hình RFM)
Khu vực Phân Tích & Thống Kê Khách Hàng () cung cấp góc nhìn toàn diện về mức độ gắn bó của tệp khách hàng:
| Thành phần trong khối CRM & RFM | Cách đọc số liệu & Tương tác |
|---|---|
| 4 Thẻ chỉ số Khách hàng | 1. Có lịch sử giao dịch).2. 3. % khách hàng mua từ 2 đơn trở lên (Số khách mua >= 2 đơn).4. |
Biểu đồ Xu Hướng Tăng Trưởng Khách Hàng ( | Theo dõi số lượng khách hàng mới và tổng tệp khách hàng tích lũy qua từng mốc thời gian. |
Biểu đồ Phân Khúc Khách Hàng (RFM) ( | Tự động phân loại tệp khách hàng thành 4 nhóm chiến lược kèm thẻ thống kê số lượng bên dưới: • Khách VIP: Mua nhiều lần và tổng chi tiêu cao. • Thân thiết: Mua lặp lại ổn định. • Tiềm năng: Đã mua hàng và có khả năng chuyển đổi lên Thân thiết/VIP. • Khách mới: Vừa phát sinh đơn hàng đầu tiên. |
Bảng Top Khách Hàng Chi Tiêu & Gắn Bó Nhất ( | Xếp hạng những khách hàng có tổng chi tiêu cao nhất gồm 6 cột: #, Khách hàng, Liên hệ, Phân khúc (nhãn Khách VIP / Thân thiết…), Số đơn và Tổng chi tiêu. Bấm nút /customers. |
Theo dõi Bảng Đơn Hàng Gần Đây
Ở phần cuối màn hình Tổng quan là bảng Đơn Hàng Gần Đây ():
- Hiển thị các đơn hàng vừa phát sinh với 6 cột: Mã đơn hàng, Khách hàng, Giá trị đơn, Thanh toán, Trạng thái và Thời gian tạo.
- Bấm nút
(Xem tất cả) ở góc trên bên phải của bảng để chuyển thẳng sang màn hình Quản lý Đơn hàng (
/orders).
Hướng dẫn thao tác qua trợ lý ảo AI Agent
Bạn có thể yêu cầu trợ lý ảo AI Agent tự động tổng hợp báo cáo thống kê doanh thu, cơ cấu đơn hàng, kiểm tra tồn kho và phân tích tệp khách hàng chỉ bằng một câu lệnh tự nhiên.
Chuẩn bị kỹ năng (Skill) cho trợ lý ảo AI Agent
- Kỹ năng (Skill) cần trang bị:
RedAI - Business Setup(ID:75e8c472-fbe2-4a26-8e4e-5cdaabdc590d) - Bộ công cụ (Tool) đi kèm trong kỹ năng:
RedAI - Business Setup(ID:b5722b13-7dc5-4f6c-aa25-d0f6b64e7e63) - Quyền hạn tài khoản: Tài khoản Quản lý hoặc Chủ cửa hàng có quyền xem báo cáo kinh doanh trong Workspace.
Các tính năng thao tác qua trợ lý ảo AI Agent
1. Tổng hợp báo cáo thống kê Doanh thu và Cơ cấu Đơn hàng theo kỳ
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thao tác tương đương trên UI | Chọn bộ lọc Cấu hình:, Thời gian: và xem 5 thẻ KPI cùng các biểu đồ trên trang /home |
| Công cụ Agent sử dụng | getBusinessOrdersStatistics, listBusinessOrders |
| Thông tin cần cung cấp | Mã cấu hình cửa hàng (hoặc tất cả) và khoảng thời gian (startDate, endDate) cần thống kê |
Câu lệnh mẫu (Prompt):
Hãy dùng công cụ getBusinessOrdersStatistics và listBusinessOrders để tổng hợp báo cáo kinh doanh trong 30 ngày qua cho tôi, bao gồm: Doanh thu thực thu, Tổng số đơn hàng, Tỷ lệ thanh toán thành công và cơ cấu đơn hàng theo từng trạng thái. 2. Thống kê tổng quan Danh mục Sản phẩm & Cảnh báo Tồn kho
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thao tác tương đương trên UI | Xem thẻ KPI Danh Mục Kho trên màn hình Tổng quan (/home) |
| Công cụ Agent sử dụng | aggregateCommerceProducts, searchCommerceProducts (từ Skill RedAI - Business Operations ID: 0a1c2aec-78f6-419c-8e70-d7ce019ba210) |
| Thông tin cần cung cấp | Mã cấu hình bán hàng hoặc điều kiện lọc tồn kho |
Câu lệnh mẫu (Prompt):
Hãy dùng công cụ aggregateCommerceProducts và searchCommerceProducts để thống kê tổng số mặt hàng hiện có trong kho, tổng giá trị hàng tồn và liệt kê các mặt hàng đang hết hàng hoặc sắp hết hàng. 3. Tra cứu danh sách Khách hàng và Chương trình Voucher đang chạy
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thao tác tương đương trên UI | Xem thẻ Voucher Đang Chạy và khối Phân Tích & Thống Kê Khách Hàng trên trang /home |
| Công cụ Agent sử dụng | listCommerceVouchers, getCustomerAddressesPaginated |
| Thông tin cần cung cấp | Mã cấu hình bán hàng (tùy chọn) |
Câu lệnh mẫu (Prompt):
Hãy dùng listCommerceVouchers và getCustomerAddressesPaginated để báo cáo danh sách các chương trình Voucher đang kích hoạt (kèm số lượt đã sử dụng) và danh sách khách hàng mới nhất của cửa hàng. Kiểm tra kết quả sau khi ra lệnh cho trợ lý ảo AI Agent
| Cách kiểm tra | Thao tác thực hiện |
|---|---|
| Cách 1 — Kiểm tra trực tiếp trên giao diện | Mở trang /home trên ứng dụng RedAI Business, chọn cùng khoảng thời gian trên bộ lọc Thời gian: để đối chiếu các con số trên 5 thẻ KPI với báo cáo của AI Agent. |
| Cách 2 — Yêu cầu trợ lý ảo AI Agent kiểm tra chi tiết | Gửi câu lệnh: “Hãy xuất bảng so sánh chi tiết số lượng đơn và doanh thu của từng cấu hình bán hàng trong tuần này bằng getBusinessOrdersStatistics.” |