Tien Ich

Nhóm Node Utilities - Tiện ích

Tổng Quan

Nhóm Tiện ích cung cấp các node hỗ trợ tương tác với hệ thống bên ngoài và hợp nhất nhiều nhánh dữ liệu vào một luồng duy nhất trong Flow Studio của RedAI.


Chi tiết các Node

1. Yêu cầu HTTP (HTTP Request)

  • Chức năng: Gửi một yêu cầu web (như GET, POST) đến một URL hoặc API bên ngoài để gửi hoặc nhận dữ liệu từ các dịch vụ bên thứ ba.
  • Cấu hình Input:
    • URL (url): URL endpoint để gửi request. (Bắt buộc)
    • HTTP Method (method): Phương thức HTTP để sử dụng. (Tuỳ chọn: GET, POST, PUT, PATCH, DELETE, HEAD, OPTIONS). (Bắt buộc)
    • Authentication Type (auth_type): Loại authentication. (Tuỳ chọn: None, Basic Auth, Bearer Token, API Key, OAuth2). (Bắt buộc)
    • Headers (headers): Danh sách HTTP headers dạng key-value. (Không bắt buộc)
      • Header Name (key)
      • Header Value (value)
    • Query Parameters (query_params): URL query parameters dạng key-value. (Không bắt buộc)
      • Parameter Name (key)
      • Parameter Value (value)
    • Request Body (body): Nội dung body dạng JSON (dùng cho POST/PUT/PATCH). (Không bắt buộc)
    • Content Type (content_type): Content type của request. (Tuỳ chọn: application/json, application/x-www-form-urlencoded, multipart/form-data, text/plain, application/xml). (Không bắt buộc)
    • Timeout (ms) (timeout): Thời gian chờ response tính bằng milliseconds (1000-300000). (Không bắt buộc)

2. Hợp nhất (Merge)

  • Chức năng: Hợp nhất nhiều nhánh (paths) riêng biệt của luồng công việc quay trở lại thành một luồng duy nhất. Hỗ trợ nhiều chiến lược hợp nhất.
  • Cấu hình Input:
    • Merge Type (merge_type): Loại chiến lược hợp nhất dữ liệu. (Tuỳ chọn: Append, Merge Objects, Combine Arrays, Join). (Bắt buộc)
    • Input Sources (input_sources): Danh sách các nguồn input cần hợp nhất. (Bắt buộc)
      • Source (source): Tên/ID nguồn input.
      • Field (field): Trường dữ liệu cần trích xuất từ nguồn.
    • Merge Key (merge_key): Khóa để thực hiện join (chỉ dùng khi Merge Type là join). (Không bắt buộc)