Knowledge Graph - Hướng dẫn đồ thị tri thức công cụ kỹ năng

Liên kết các công cụ Tools, MCPs và Kỹ năng Skills vào đồ thị để AI Agent nhận diện chính xác năng lực thực thi.

Mở khu vực quản lý

Bước Cách thực hiện
1 Trên thanh điều hướng chính của nền tảng RedAI, chọn mục Quản trị Tools & Skills (hoặc mở danh sách Công cụ trong phần Quản trị nền tảng).
2 Để mở đồ thị công cụ: Tại dự án schema công cụ hoặc danh mục Tools, chọn nút (Tool Graph).
3 Để mở đồ thị kỹ năng: Tại danh mục Kỹ năng (Skills), chọn nút (Skill Graph). Cửa sổ đồ thị tri thức sẽ mở ra hiển thị toàn bộ năng lực và thẩm quyền của AI Agents.

Các tính năng

Tìm, lọc và nhận biết đối tượng

Đồ thị Công cụ & Kỹ năng là nơi bạn trực quan hóa toàn bộ năng lực hành động thực tế mà nền tảng RedAI đã trang bị cho các Trợ lý ảo AI Agent:

Khu vực hoặc chức năng Cách sử dụng
Quả bóng Trợ lý ảo AI Agent Màu đỏ tươi (AI Agent), đại diện cho các Trợ lý ảo AI Agent đang vận hành trong doanh nghiệp.
Quả bóng Kỹ năng Màu xanh lục (Kỹ năng), đại diện cho gói năng lực tổng hợp (ví dụ: Kỹ năng Chăm sóc khách hàng, Kỹ năng Quản lý bảng tính, Kỹ năng Vận chuyển).
Quả bóng Công cụ Màu cam (Công cụ), đại diện cho từng hành động cụ thể (ví dụ: công cụ gửi tin Zalo, công cụ tra cước GHN, công cụ đọc file Google Sheets).
Sợi dây phân quyền Nối từ Trợ lý ảo AI Agent sang Kỹ năng và tỏa ra các Công cụ con, cho thấy rõ Trợ lý ảo AI Agent nào được làm những việc gì.

Kiểm tra thẩm quyền làm việc của Trợ lý ảo AI Agent qua Đồ thị Kỹ năng

Tính năng này giúp người quản trị doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ thẩm quyền của từng nhân viên ảo, tránh tình trạng Trợ lý ảo AI Agent hành động vượt quyền hạn cho phép.

Bước Cách thực hiện
1 Mở cửa sổ Đồ thị tri thức Skills.
2 Tìm quả bóng màu đỏ tươi của Trợ lý ảo AI Agent bạn muốn kiểm tra (ví dụ: Trợ lý CSKH Fanpage).
3 Lần theo các sợi dây liên kết màu xanh lục nối từ trợ lý này để xem trợ lý đang sở hữu những Kỹ năng nào (ví dụ: Kỹ năng Hội thoại đa kênh, Kỹ năng Tra cứu đơn hàng).
4 Từ mỗi quả bóng Kỹ năng màu xanh lục, tiếp tục nhìn các nhánh rẽ sang các quả bóng Công cụ màu cam để biết chính xác trợ lý có thể thực hiện những thao tác gì (ví dụ: gửi tin nhắn, tạo ghi chú, kiểm tra số dư).
5 Nếu phát hiện trợ lý đang liên kết với một công cụ nhạy cảm ngoài phạm vi (như công cụ thanh toán hoặc xóa dữ liệu), bạn có thể vào phần Cài đặt Agent để gỡ bỏ kỹ năng đó.

Định vị công cụ trung tâm (Center Node) để kiểm tra mức độ sử dụng

Khi cần đánh giá tầm quan trọng của một công cụ cụ thể đối với toàn bộ doanh nghiệp:

Bước Cách thực hiện
1 Trên thanh công cụ đồ thị, chọn nút (Tìm kiếm node).
2 Nhập tên công cụ cần kiểm tra (ví dụ: send_zalo_message hoặc create_shipping_order).
3 Quan sát quả bóng công cụ được định vị và làm sáng ở trung tâm màn hình, các thành phần khác sẽ tự động làm mờ.
4 Đếm số lượng sợi dây liên kết nối vào công cụ này. Nếu có nhiều Trợ lý ảo AI Agent cùng kết nối tới, đó là một công cụ huyết mạch của doanh nghiệp cần được đảm bảo hoạt động ổn định 24/7.
5 Chọn trong ô tìm kiếm để quay lại chế độ hiển thị thông thường.

Xem chi tiết tham số và chức năng công cụ trong ngăn kéo Drawer

Bước Cách thực hiện
1 Nhấp chuột trái vào bất kỳ quả bóng công cụ màu cam nào trên đồ thị.
2 Ngăn kéo thông tin chi tiết (Inspector) trượt ra từ mép phải màn hình hiển thị: Tên định danh công cụ, Mô tả nhiệm vụ nghiệp vụ, Phiên bản và Đơn vị cung cấp (Provider).
3 Cuộn xuống mục Thông tin cần cung cấp (Inputs) để xem các dữ liệu mà Trợ lý ảo AI Agent phải chuẩn bị trước khi gọi công cụ này (ví dụ: số điện thoại nhận, nội dung tin nhắn, mã vận đơn).
4 Chọn nút ở góc ngăn kéo để đóng lại.

Đồng bộ danh mục Tool Catalog qua Modal chuyên biệt (Tool Catalog Sync)

Mỗi khi lập trình viên hoặc người quản trị tích hợp thêm một bộ công cụ API mới (như hãng vận chuyển mới hoặc cổng thanh toán mới), bạn cần kích hoạt đồng bộ qua cửa sổ chuyên biệt để Trợ lý ảo AI Agent nhận diện và học cách sử dụng các công cụ này:

Bước Cách thực hiện
1 Trên thanh công cụ đồ thị công cụ, chọn nút (Đồng bộ catalog).
2 Cửa sổ Đồng bộ Tool Catalog vào Đồ thị tri thức (Tool Catalog Sync) mở ra với thông tin chi tiết về bộ công cụ.
3 Chọn Chế độ đồng bộ (Sync Mode): chọn Toàn bộ công cụ (ALL) để đồng bộ tất cả các công cụ trong catalog, hoặc chọn Tùy chọn công cụ (SELECTED) để tick chọn cụ thể từng API endpoint cần nạp.
4 Khi chọn Tùy chọn công cụ (SELECTED), quan sát danh sách các công cụ được gắn nhãn màu phương thức HTTP rõ ràng: xanh dương (GET), xanh lục (POST), vàng hổ phách (PUT/PATCH), đỏ (DELETE), kèm thanh tìm kiếm tên công cụ.
5 Chọn Chế độ thực thi: chọn Đồng bộ bổ sung (sync) hoặc chọn Tái thiết lập (re_sync) để làm mới toàn bộ mạng lưới công cụ từ đầu.
6 Tick chọn Tự động xâu chuỗi logic công cụ (Auto Link Chains) để hệ thống tự động tìm và kết nối các cặp công cụ có điều kiện phụ thuộc (ví dụ: công cụ Tạo đơn hàng tự động nối với công cụ Gửi thông báo mã vận đơn).
7 Tick chọn Tạo Vector Embedding phục vụ cho việc tìm kiếm công cụ tự động bằng ngôn ngữ tự nhiên.
8 Chọn nút (Bắt đầu đồng bộ) và theo dõi tiến trình SSE hiển thị số lượng công cụ đã xử lý.

Đồng bộ tri thức Kỹ năng qua Modal chuyên biệt (Skill RAG Sync)

Khi xem Đồ thị Kỹ năng (Skill Graph), bạn có thể đồng bộ toàn bộ tài liệu, công cụ và máy chủ MCP thuộc về kỹ năng đó:

Bước Cách thực hiện
1 Trên thanh công cụ Đồ thị Kỹ năng, chọn nút (Đồng bộ kỹ năng).
2 Cửa sổ Đồng bộ Tri thức Kỹ năng (Skill RAG Sync) hiển thị tên kỹ năng và 4 tab tài nguyên trực thuộc.
3 Chọn Phạm vi đồng bộ (Scope): chọn Toàn bộ kỹ năng (ALL) hoặc chọn Tùy chọn tài nguyên (CUSTOM).
4 Khi chọn Tùy chọn tài nguyên (CUSTOM), duyệt qua 4 tab: tab Tài liệu (Docs), tab Công cụ (Tools), tab Máy chủ MCP (MCPs) và tab Quy trình (Workflows) để tick chọn các thành phần cần nạp vào đồ thị.
5 Chọn Chế độ thực thi: Đồng bộ bổ sung (sync) hoặc Tái thiết lập (re_sync) > bật tùy chọn suy luận ngữ nghĩa và embedding > chọn nút (Bắt đầu đồng bộ).
6 Theo dõi thanh tiến trình thời gian thực và nhận thông báo thành công khi hoàn tất.

Khám phá và quản lý Sợi dây liên kết (Cạnh) giữa Công cụ & Kỹ năng

Bước Cách thực hiện
1 Nhấp chuột trái vào bất kỳ sợi dây liên kết nào nối giữa Kỹ năng và Công cụ, hoặc giữa các Công cụ có phụ thuộc lẫn nhau.
2 Ngăn kéo Chi tiết Quan hệ trượt ra hiển thị: Loại quan hệ (Relation Type) (ví dụ: PROVIDES_TOOL, DEPENDS_ON, DATA_FLOW), Trọng số liên kết (Weight) và thẻ thông tin Node Nguồn / Node Đích.
3 Nhấp chuột vào thẻ Node Đích hoặc Node Nguồn để camera đồ thị tự động căn giữa vào công cụ hoặc kỹ năng ở đầu liên kết đó.
4 Chọn nút (Chỉnh sửa Quan hệ) để sửa loại liên kết hoặc trọng số.
5 Chọn nút (Xóa Quan hệ) nếu muốn gỡ bỏ một mối liên kết logic lỗi thời mà không xóa công cụ khỏi hệ thống.

Kiểm tra lịch sử đồng bộ công cụ

Bước Cách thực hiện
1 Trên thanh công cụ đồ thị, chọn nút (Lịch sử tác vụ & Đồng bộ).
2 Xem danh sách các phiên đồng bộ danh mục công cụ trước đó, kiểm tra xem có công cụ nào gặp lỗi phân tích ngữ nghĩa hay không.
3 Chọn nút (Thử lại) để quét lại danh mục nếu phát hiện phiên đồng bộ bị lỗi.
4 Chọn để đóng danh sách lịch sử.