Google Drive
Nhóm Node App - Google Drive
Tổng Quan
Nhóm node Google Drive cung cấp các hành động làm việc trực tiếp với hệ sinh thái Google Drive, bao gồm quản lý tệp tin và thư mục (tạo, cập nhật, di chuyển, xóa, chia sẻ) cũng như tìm kiếm dữ liệu từ bên trong RedAI.
Chi tiết các Node trong Google Drive
1. Tải file lên Drive (Upload File to Drive)
- Chức năng: Thực hiện tải file lên Drive cho tài khoản Gmail.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Drive(connection): Chọn kết nối Google Drive của bạn. (Bắt buộc)Loại Drive đích(drive_type): Chọn Drive đích để tải lên (My Drive hoặc Shared with me). (Tuỳ chọn: My Drive, Shared with me). (Bắt buộc)Chế độ chọn Folder(folder_id_mode): Chọn cách chọn folder đích. (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)Folder ID(folder_id): Chọn folder để tải file vào hoặc Nhập ID folder đích. (Không bắt buộc)Content (base64/url)(content): Nội dung file dạng base64 hoặc URL (được xử lý upstream trước khi upload). (Bắt buộc)Tên file(name): Tên file sẽ tạo. (Không bắt buộc)Tuỳ chọn(options): Các tuỳ chọn bổ sung cho việc upload. (Không bắt buộc)Simplify Output(simplify_output): Nếu bật, trả về output đơn giản thay vì toàn bộ đối tượng file của Drive. (Không bắt buộc)
2. Create Folder
- Chức năng: Tạo một thư mục mới.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Drive(connection): Chọn kết nối Google Drive của bạn. (Bắt buộc)Chế độ chọn Drive(drive_id_mode): Chọn cách chọn Drive đích. (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)Drive ID(drive_id): Drive ID đích (để trống để dùng My Drive) hoặc nhập thủ công. (Không bắt buộc)Chế độ chọn thư mục cha(folder_id_mode): Chọn cách chọn thư mục cha. (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)Parent Folder ID(folder_id): Parent Folder ID nơi folder mới sẽ được tạo hoặc nhập ID thủ công. (Không bắt buộc)Tên folder(name): Tên folder cần tạo. (Bắt buộc)Tuỳ chọn(options): Các tuỳ chọn bổ sung khi tạo folder. (Không bắt buộc)Simplify Output(simplify_output): Nếu bật, trả về output đơn giản thay vì toàn bộ đối tượng folder của Drive. (Không bắt buộc)Folder Color (RGB Hex)(folder_color_rgb): Màu folder ở dạng RGB hex (ví dụ: #4285F4). (Không bắt buộc)
3. Delete Folder
- Chức năng: Xóa thư mục.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Cloud Project(connection): Chọn kết nối Google Cloud Project cho Google Drive API. (Bắt buộc)Loại Drive(drive_type): Chọn drive chứa folder. (Tuỳ chọn: My Drive, Shared with me). (Bắt buộc)Chế độ chọn Folder(folder_id_mode): Chọn cách chọn folder cần xoá. (Tuỳ chọn: Select from list, Enter ID manually). (Bắt buộc)Folder/Folder ID(folder_no_root_id): Chọn folder hoặc Nhập ID folder cần xoá. (Bắt buộc)Tuỳ chọn(options): Các tuỳ chọn bổ sung khi xoá folder. (Không bắt buộc)Xoá vĩnh viễn(delete_permanently): Nếu bật, xoá folder vĩnh viễn thay vì đưa vào thùng rác. (Không bắt buộc)
4. Copy File
- Chức năng: Sao chép tệp tin.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Cloud Project(integration_id): Chọn kết nối Google Cloud Project cho Google Drive API. (Bắt buộc)Loại Drive nguồn(source_drive_type): Chọn loại drive chứa file nguồn. (Bắt buộc)Chế độ chọn(selection_mode): Chọn cách chọn file nguồn. (Bắt buộc)File nguồn/File ID(file_id): Chọn file hoặc Nhập ID file cần copy. (Bắt buộc)Tên mới(name): Tên mới cho file được copy (để trống để giữ nguyên tên cũ). (Không bắt buộc)Đích đến(destination_mode): Chọn nơi lưu file được copy. (Tuỳ chọn: Same folder as source, Choose different location). (Bắt buộc)Loại Drive đích(destination_drive_type): Chọn loại drive đích. (Bắt buộc)Folder đích(folder_id): Chọn folder đích (để trống để lưu vào thư mục gốc). (Không bắt buộc)Tuỳ chọn(options): Các tuỳ chọn copy bổ sung. (Không bắt buộc)Yêu cầu quyền ghi để copy(copy_requires_writer_permission): Nếu bật, chỉ user có quyền writer mới được phép copy file. (Không bắt buộc)Mô tả(description): Mô tả sẽ gán cho file được copy. (Không bắt buộc)Hỗ trợ tất cả Drive(supports_all_drives): Có hỗ trợ cả My Drive và Shared Drive hay không. Mặc định:true. (Không bắt buộc)
5. Move File
- Chức năng: Di chuyển tệp tin sang Drive hoặc thư mục khác.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Cloud Project(integration_id): Chọn kết nối cho Google Drive API. (Bắt buộc)Chế độ chọn File(file_id_mode): Chọn cách chọn file cần di chuyển. (Bắt buộc)Loại Drive nguồn(source_drive_type): Chọn loại Drive chứa file nguồn. (Bắt buộc)File cần di chuyển/File ID(file_id): Chọn file hoặc Nhập ID file cần di chuyển. (Bắt buộc)Chế độ chọn đích(target_mode): Chọn cách chọn vị trí đích. (Bắt buộc)Loại Drive đích(target_drive_type): Chọn loại Drive đích. (Bắt buộc)Folder đích/Target Folder ID(folder_id): Chọn folder đích hoặc Nhập ID folder đích nơi file sẽ được di chuyển tới. (Bắt buộc)
6. Share File
- Chức năng: Cấp quyền chia sẻ cho tệp tin.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Cloud Project(integration_id): Chọn kết nối Google Cloud Project cho Google Drive API. (Bắt buộc)Chế độ chọn File(file_id_mode): Chọn cách chọn file. (Bắt buộc)Loại Drive(drive_type): Chọn loại Drive cần duyệt. (Bắt buộc)File/File ID(file_id): Chọn file hoặc Nhập ID file thủ công. (Bắt buộc)Loại quyền(permissions_type): Loại đối tượng được cấp quyền. (Tuỳ chọn: User, Group, Domain, Anyone). (Bắt buộc)Vai trò quyền(permissions_role): Vai trò được cấp bởi quyền này. (Tuỳ chọn: Owner, Organizer, File Organizer, Writer, Commenter, Reader). (Bắt buộc)Địa chỉ Email(email_address): Địa chỉ email của người dùng hoặc nhóm được chia sẻ. (Bắt buộc khi Loại quyền là User hoặc Group)Domain(domain): Tên miền Google Workspace được chia sẻ. (Bắt buộc khi Loại quyền là Domain)Chuyển quyền sở hữu(transfer_ownership): Chuyển quyền sở hữu tệp sang người dùng mới. (Không bắt buộc)Tùy chọn(options): Các tuỳ chọn chia sẻ bổ sung. (Không bắt buộc)Gửi email thông báo(send_notification_email): Có gửi email thông báo cho người nhận hay không. (Không bắt buộc)Nội dung email(email_message): Nội dung tuỳ chỉnh gửi kèm trong email thông báo. (Không bắt buộc)Di chuyển vào thư mục gốc của chủ mới(move_to_new_owners_root): Di chuyển tệp vào thư mục gốc của chủ mới khi chuyển đổi quyền sở hữu. (Không bắt buộc)
7. Share Folder
- Chức năng: Cấp quyền chia sẻ cho thư mục.
- Cấu hình Input:
- Cấu hình chia sẻ Thư mục hoàn toàn tương tự như việc chia sẻ trên một File đơn lẻ (Xem Share File ở trên). Đối tượng tương tác chính được áp dụng thay đổi thành
Folder/Folder ID. (Bắt buộc)
- Cấu hình chia sẻ Thư mục hoàn toàn tương tự như việc chia sẻ trên một File đơn lẻ (Xem Share File ở trên). Đối tượng tương tác chính được áp dụng thay đổi thành
8. Update File
- Chức năng: Cập nhật thông tin bổ sung, siêu dữ liệu hoặc nội dung của tệp.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Cloud Project(integration_id): Chọn kết nối Google Cloud Project cho Google Drive API. (Bắt buộc)Chế độ chọn File(file_id_mode): Chọn cách chọn file cần cập nhật. (Bắt buộc)Loại Drive(drive_type): Chọn drive chứa file (My Drive, Shared with me). (Bắt buộc)File/File ID(file_id): Chọn file hoặc Nhập ID file trực tiếp cần cập nhật. (Bắt buộc)Thay đổi nội dung file(change_file_content): Bật nếu muốn cập nhật nội dung file trên Cloud. (Không bắt buộc)Nội dung(content): Cung cấp nội dung mới cho file (base64 hoặc URL đã xử lý). (Không bắt buộc)Tên mới(new_updated_file_name): Tên mới của file (để trống nếu giữ nguyên tên hiện tại). (Không bắt buộc)Tuỳ chọn(options): Các tuỳ chọn bổ sung. (Không bắt buộc)Trashed(trashed): Đánh dấu tệp di chuyển vào thùng rác. (Không bắt buộc)Fields(fields): Danh sách field thông tin cần trả về trong Object response. (Không bắt buộc)MIME Type(mimeType): Khai báo MIME type mới cho file để chuyển đổi. (Không bắt buộc)
9. Search Files/Folders
- Chức năng: Tìm kiếm nhanh tệp và thư mục trong Google Drive.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Cloud Project(integration_id): Chọn kết nối Google Cloud Project cho Google Drive API. (Bắt buộc)Phương thức tìm kiếm(search_method): Lựa chọn cách thức để tìm kiếm (theo tên hay chuỗi truy vấn tuỳ biến). (Tuỳ chọn: By Name, Query). (Bắt buộc)Query(query_string): Chuỗi tìm kiếm. Kèm điều kiện tên file hoặc Drive query thuần tuỳ theo phương thức. (Bắt buộc)Trả về tất cả(return_all): Trả về tất cả kết quả khớp trên hệ dữ liệu (Internal pagination). (Không bắt buộc)Giới hạn(limit): Cấu hình số lượng hạng mục tối đa sẽ được trả về kết quả (Dùng nếu 'Return All' tắt). Mặc định:50. (Không bắt buộc)Bộ lọc(filter): Các điều kiện lọc chuyên sâu bổ sung lên trên câu query nguyên bản. (Không bắt buộc)Shared Drive(drive_id): Giới hạn tìm kiếm thu hẹp trong một Shared Drive cụ thể. (Không bắt buộc)Folder(folder_id): Rút gọn phạm vi tìm kiếm trong một thư mục cha chỉ định cụ thể. (Không bắt buộc)Đối tượng tìm kiếm(what_to_search): Khoanh vùng đối tượng muốn tìm (Tất cả, Chỉ File, hoặc Chỉ Folder). (Không bắt buộc)Loại file (MIME)(file_types): Giới hạn nghiêm ngặt theo MIME type cụ thể cho phép. (Không bắt buộc)Bao gồm thùng rác(include_trashed): Tích chọn mở rộng tìm kiếm trên các file đang ở thùng rác Trash. (Không bắt buộc)
Tuỳ chọn(options): Các tuỳ chọn nâng cao cho request gửi đi. (Không bắt buộc)Các trường(fields): Khai báo mảng danh sách thuộc tính cần trả về đầy đủ. (Không bắt buộc)
10. List Drives
- Chức năng: Lấy danh sách ổ đĩa.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Drive(connection): Chọn kết nối Google Drive của bạn. (Bắt buộc)Return All(return_all): Có trả về tất cả Shared Drive hay không. (Không bắt buộc)Giới hạn(limit): Số lượng Shared Drive tối đa trả về (bỏ qua nếu 'Return All' = true). (Không bắt buộc)Tuỳ chọn(options): Các tuỳ chọn lọc bổ sung. (Không bắt buộc)Query(q): Chuỗi tìm kiếm để lọc Shared Drive (nếu được hỗ trợ). (Không bắt buộc)Dùng quyền Domain Admin(use_domain_admin_access): Có sử dụng quyền domain admin khi list Drive hay không. (Không bắt buộc)
11. Create File From Text
- Chức năng: Tạo tệp tin từ văn bản.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Drive(connection): Chọn kết nối Google Drive của bạn. (Bắt buộc)Nội dung(content): Nội dung text sẽ ghi vào file. (Bắt buộc)Tên file(name): Tên file (để trống để Google Drive đặt tên mặc định). (Không bắt buộc)Drive ID(drive_id): Drive ID đích (để trống để dùng My Drive). (Không bắt buộc)Chế độ chọn Folder(folder_id_mode): Chọn cách chọn folder đích. (Bắt buộc)Folder ID(folder_id): Folder ID nơi file sẽ được tạo hoặc Nhập ID folder đích. (Không bắt buộc)Tuỳ chọn(options): Các tuỳ chọn bổ sung khi tạo file. (Không bắt buộc)Convert thành Google Docs(convert_to_google_document): Nếu bật, tạo file dưới dạng Google Docs thay vì file nhị phân thường. (Không bắt buộc)
12. Delete File
- Chức năng: Xóa tệp tin.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Drive(connection): Chọn kết nối Google Drive của bạn. (Bắt buộc)Chế độ chọn File(file_id_mode): Chọn cách chọn file cần xoá. (Bắt buộc)Loại Drive(drive_type): Chọn drive chứa file (Ví dụ: My Drive, Shared with me). (Bắt buộc)File/ID tệp(file_id): Chọn file hoặc Nhập ID file cần xoá. (Bắt buộc)Tùy chọn(options): Các tuỳ chọn xoá bổ sung. (Không bắt buộc)Xoá vĩnh viễn(delete_permanently): Nếu bật, tệp sẽ bị xoá vĩnh viễn thay vì chuyển vào thùng rác. (Không bắt buộc)
13. Get Drive
- Chức năng: Lấy thông tin về ổ đĩa.
- Cấu hình Input:
Kết nối Google Cloud Project(integration_id): Chọn kết nối Google Cloud Project cho Google Drive API. (Bắt buộc)Chế độ Drive ID(driveId_mode): Chọn cách cung cấp Drive ID. (Bắt buộc)Shared Drive/Drive ID (Thủ công)(driveId): Chọn Shared Drive cần lấy thông tin hoặc Nhập thủ công Drive ID. (Không bắt buộc)Dùng quyền Domain Admin(options.useDomainAdminAccess): Nếu bật, request sẽ chạy với quyền quản trị domain (cần quyền admin). (Không bắt buộc)
