Zalo Module
Nhóm Node App - Zalo
Tổng Quan
Nhóm node Zalo cung cấp các hành động tương tác với Zalo Personal và Zalo OA, bao gồm gửi tin nhắn, quản lý nhóm, bạn bè, thông báo ZNS và nhiều tính năng khác.
Chi tiết các Node trong Zalo
1. Zalo OA - Quản lý bài viết
Chức năng: Quản lý bài viết: Tạo, Cập nhật, Xóa, Xem, Danh sách.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): (Tuỳ chọn: List Articles, Get Article, Create Article, Update Article, Delete Article). (Bắt buộc)ID Bài viết(articleId): (Bắt buộc)Dữ liệu bài viết(articleData): (Bắt buộc)Loại bài viết(type): (Tuỳ chọn: Normal (Webview), Video). (Bắt buộc)Tiêu đề(title): (Bắt buộc)Mô tả(description): (Bắt buộc)Tác giả(author): (Bắt buộc)ID Video(video_id): (Bắt buộc)URL Ảnh đại diện(avatar): (Bắt buộc)Cấu hình ảnh bìa(cover): (Bắt buộc)Nội dung thân bài(body): (Không bắt buộc)Bình luận(comment): (Tuỳ chọn: Show, Hide). (Không bắt buộc)
Vị trí bắt đầu(offset): (Không bắt buộc)Số lượng(limit): (Không bắt buộc)Lọc trạng thái(status): (Tuỳ chọn: Draft, Published). (Không bắt buộc)
2. Zalo OA - Gửi tin đồng loạt
Chức năng: Quản lý gửi tin: Gửi cho nhiều người, Kiểm tra trạng thái, Hủy.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Create Broadcast, Get Broadcast Status, Cancel Broadcast). (Bắt buộc)ID Tin đồng loạt(broadcastId): ID của tin đồng loạt cần kiểm tra hoặc hủy. (Bắt buộc)Người nhận (User IDs)(recipients): Danh sách User ID người nhận tin nhắn. (Bắt buộc)Loại tin nhắn(messageType): (Tuỳ chọn: Text, Image). (Bắt buộc)Nội dung tin nhắn(message): Nội dung tin nhắn văn bản (tối đa 2000 ký tự). (Bắt buộc)URL Hình ảnh(imageUrl): Đường dẫn trực tiếp đến hình ảnh (yêu cầu HTTPS). (Bắt buộc)
3. Zalo OA - Quản lý tư vấn
Chức năng: Quản lý yêu cầu tư vấn: Xem danh sách, Cập nhật trạng thái.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: List Consultations, Update Status). (Bắt buộc)Vị trí bắt đầu(offset): (Không bắt buộc)Số lượng(limit): (Không bắt buộc)ID Yêu cầu tư vấn(consultationId): (Bắt buộc)Trạng thái mới(status): Trạng thái mới cho yêu cầu (vd: processing, completed). (Bắt buộc)
4. Zalo OA - Quản lý nhóm
Chức năng: Quản lý nhóm: Lấy thông tin, Xem thành viên, Gửi tin nhắn.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Get Group Info, Get Group Members, Send Message). (Bắt buộc)ID Nhóm(groupId): ID của nhóm cần thao tác. (Bắt buộc)Loại tin nhắn(messageType): (Tuỳ chọn: Text, Image). (Bắt buộc)Nội dung tin nhắn(message): Nội dung tin nhắn gửi vào nhóm. (Bắt buộc)URL Hình ảnh(imageUrl): Đường dẫn trực tiếp đến hình ảnh (yêu cầu HTTPS). (Bắt buộc)
5. Zalo OA - Quản lý tin nhắn
Chức năng: Quản lý tin nhắn: Xem lịch sử, Xem chi tiết, Đánh dấu đã đọc.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Get Conversation History, Get Message Details, Mark as Read). (Bắt buộc)ID Người dùng(userId): ID người dùng cần lấy lịch sử chat. (Bắt buộc)ID Tin nhắn(messageId): ID của tin nhắn. (Bắt buộc)Vị trí bắt đầu(offset): (Không bắt buộc)Số lượng(limit): (Không bắt buộc)
6. Zalo OA - Gửi tin nhắn
Chức năng: Gửi tin nhắn (Text, Ảnh, File, List...) hoặc Yêu cầu thông tin.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Send Message, Request User Info). (Bắt buộc)ID Người nhận(recipientId): ID người dùng nhận tin nhắn. (Bắt buộc)Loại tin nhắn(messageType): (Tuỳ chọn: Text, Image, File, List, Sticker, GIF, Business Card). (Bắt buộc)Nội dung tin nhắn(text): (Bắt buộc)URL Hình ảnh(imageUrl): (Bắt buộc)URL Tệp tin(fileUrl): (Bắt buộc)Tên tệp tin(fileName): (Không bắt buộc)ID Sticker(stickerId): (Bắt buộc)URL GIF(gifUrl): (Bắt buộc)Thông tin danh thiếp(businessCard): (Bắt buộc)Tên(name): (Bắt buộc)Số điện thoại(phone): (Không bắt buộc)Địa chỉ(address): (Không bắt buộc)
Dữ liệu danh sách (JSON)(listData): Nhập cấu trúc dữ liệu danh sách dạng JSON. (Bắt buộc)Trường thông tin cần lấy(requestFields): (Tuỳ chọn: Họ và tên, Số điện thoại). (Bắt buộc)
7. Zalo OA - Quản lý khuyến mãi
Chức năng: Quản lý khuyến mãi: Tạo mới, Xem thông tin, Cập nhật.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Get Promotion, Create Promotion, Update Promotion). (Bắt buộc)ID Khuyến mãi(promotionId): ID của chương trình khuyến mãi cần xem hoặc sửa. (Bắt buộc)Dữ liệu khuyến mãi (JSON)(promotionData): Object JSON chứa thông tin khuyến mãi (tiêu đề, loại, giảm giá...). (Bắt buộc)
8. Zalo OA - Quản lý giao dịch
Chức năng: Quản lý giao dịch: Xem chi tiết, Danh sách giao dịch.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: List Transactions, Get Transaction). (Bắt buộc)Mã giao dịch(transactionId): Mã định danh của giao dịch cần xem. (Bắt buộc)Vị trí bắt đầu(offset): (Không bắt buộc)Số lượng(limit): (Không bắt buộc)
9. Zalo OA - Người dùng
Chức năng: Quản lý người dùng: Xem hồ sơ, Tìm qua SĐT, Danh sách quan tâm.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Get User Profile, Get User by Phone, Get Followers List, Get Tags List). (Bắt buộc)ID Người dùng(userId): ID người dùng Zalo cần lấy thông tin. (Bắt buộc)Số điện thoại(phone): Số điện thoại bắt đầu bằng 84 (vd: 84901234567). (Bắt buộc)Lọc theo tên thẻ(tagName): (Không bắt buộc)Vị trí bắt đầu(offset): (Không bắt buộc)Số lượng(limit): (Không bắt buộc)
10. Zalo OA - Quản lý Video
Chức năng: Quản lý video: Tải lên, Kiểm tra trạng thái, Xem thông tin.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Upload Video, Get Upload Status, Get Video Info). (Bắt buộc)URL Video(videoUrl): Đường dẫn trực tiếp đến file video (mp4). (Bắt buộc)ID Video(videoId): Mã ID của video cần kiểm tra. (Bắt buộc)
11. Zalo OA - Gửi thông báo ZNS
Chức năng: Quản lý ZNS: Gửi thông báo, Xem mẫu, Kiểm tra trạng thái.
Cấu hình Input:
(Không có cấu hình đầu vào nào được yêu cầu)
12. Zalo Cá nhân - Quản lý bạn bè
Chức năng: Quản lý bạn bè: Gửi lời mời, Chấp nhận, Chặn, Đổi tên gợi nhớ.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Send Friend Request, Accept Friend Request, Undo Friend Request, Remove Friend, Block User, Unblock User, Change Alias, Remove Alias). (Bắt buộc)ID Người dùng(userId): ID người dùng mục tiêu. (Bắt buộc)Lời nhắn(message): Lời nhắn kèm theo lời mời kết bạn. (Không bắt buộc)Tên gợi nhớ(alias): Tên gợi nhớ mới cho người dùng. (Bắt buộc)
13. Zalo Cá nhân - Dữ liệu bạn bè
Chức năng: Truy vấn dữ liệu bạn bè: Danh sách, Tìm kiếm, Thông tin, Trạng thái, Thống kê.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động truy vấn dữ liệu. (Tuỳ chọn: Get All Friends, Search Friends, Get Friend Info, Get Online Friends, Get Friend Stats, Get Received Requests, Get Sent Requests, Get Alias List, Find User (Phone/ID), Get Last Online Time, Get Own ID, Fetch Account Info). (Bắt buộc)Từ khóa / SĐT(keyword): Từ khóa tìm kiếm hoặc Số điện thoại. (Bắt buộc)Danh sách User ID(userIds): Danh sách User ID cần lấy thông tin. (Bắt buộc)User ID(userId): User ID mục tiêu. (Bắt buộc)Vị trí bắt đầu(offset): (Không bắt buộc)Số lượng(limit): (Không bắt buộc)
14. Zalo Cá nhân - Quản lý nhóm
Chức năng: Quản lý nhóm: Tạo, Thêm/Xóa thành viên, Cài đặt.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Create Group, Add Member, Remove Member, Change Group Name, Change Group Avatar, Update Settings, Change Owner, Add Deputy/Admin, Remove Deputy/Admin, Enable Join Link, Disable Join Link, Leave Group, Disperse Group, Join via Link, Invite to Group). (Bắt buộc)Tên nhóm(groupName): (Bắt buộc)Danh sách thành viên(memberIds): Danh sách ID người dùng cần thêm/mời. (Không bắt buộc)ID Thành viên(memberId): ID thành viên cần xóa. (Bắt buộc)URL Ảnh đại diện(avatarUrl): (Bắt buộc)Cài đặt nhóm(settings): (Bắt buộc)Cho phép thành viên mời(allowMemberInvite): (Không bắt buộc)Cho phép thành viên đăng bài(allowMemberPost): (Không bắt buộc)
ID Trưởng nhóm mới(newOwnerId): (Bắt buộc)ID Phó nhóm(deputyId): (Bắt buộc)Link tham gia(inviteLink): (Bắt buộc)
15. Zalo Cá nhân - Dữ liệu nhóm
Chức năng: Truy vấn dữ liệu nhóm: Danh sách nhóm, Thông tin, Thành viên, Link mời.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động truy vấn dữ liệu. (Tuỳ chọn: Get All Groups, Get Group Info, Get Group Members, Get Join Link Info). (Bắt buộc)ID Nhóm(groupId): ID nhóm cần lấy thông tin. (Bắt buộc)Vị trí bắt đầu(offset): (Không bắt buộc)Số lượng(limit): (Không bắt buộc)
16. Zalo Cá nhân - Tin nhắn
Chức năng: Quản lý tin nhắn: Gửi, Chuyển tiếp, Xóa, Thu hồi, Cảm xúc, Upload.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Send Message, Forward Message, Delete Message, Undo Message, React to Message, Send Event, Upload File). (Bắt buộc)ID Người nhận/Nhóm(recipientId): ID người dùng hoặc ID nhóm. (Bắt buộc)Loại người nhận(recipientType): (Tuỳ chọn: User, Group). (Bắt buộc)Loại tin nhắn(messageType): (Tuỳ chọn: Text, Sticker, Voice, Video, Link, Card). (Bắt buộc)Nội dung tin nhắn(text): (Bắt buộc)ID Sticker(stickerId): (Bắt buộc)URL Âm thanh(voiceUrl): (Bắt buộc)URL Video(videoUrl): (Bắt buộc)Liên kết(linkUrl): (Bắt buộc)Tiêu đề liên kết(linkTitle): (Không bắt buộc)Mô tả liên kết(linkDescription): (Không bắt buộc)URL Ảnh thumb(linkImage): (Không bắt buộc)Dữ liệu Card (JSON)(cardData): Object JSON chứa title, description, imageUrl, buttons. (Bắt buộc)ID Tin nhắn(messageId): Mã ID tin nhắn cần thao tác. (Bắt buộc)Icon Cảm xúc(reaction): (Bắt buộc)Loại sự kiện(eventType): (Tuỳ chọn: Typing, Seen, Delivered). (Bắt buộc)URL Tệp tin(fileUrl): (Bắt buộc)Loại tệp tin(fileType): (Tuỳ chọn: File, Image, Video). (Bắt buộc)
17. Zalo Cá nhân - Hồ sơ
Chức năng: Quản lý hồ sơ: Lấy thông tin, Đổi avatar, Cập nhật cài đặt.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Fetch Profile Info, Change Avatar, Update Profile, Get Settings, Update Settings, Get Privacy Settings). (Bắt buộc)URL Ảnh đại diện(avatarUrl): Đường dẫn trực tiếp đến ảnh đại diện mới. (Bắt buộc)Dữ liệu hồ sơ (JSON)(profileData): Object JSON chứa các trường thông tin cần cập nhật (vd: displayName, bio, address). (Bắt buộc)Dữ liệu cài đặt (JSON)(settings): Object JSON chứa các cài đặt cần cập nhật. (Bắt buộc)
18. Zalo Cá nhân - Cấu hình Proxy
Chức năng: Cấu hình proxy cho phiên làm việc Zalo.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Configure Proxy). (Bắt buộc)Session ID(sessionId): ID của phiên làm việc cần cấu hình proxy. (Bắt buộc)Cấu hình Proxy(proxyConfig): Thông tin máy chủ proxy (Host, Port, Xác thực). (Không bắt buộc)Địa chỉ Host(host): (Bắt buộc)Cổng(port): (Bắt buộc)Tên đăng nhập(username): (Không bắt buộc)Mật khẩu(password): (Không bắt buộc)
19. Zalo Cá nhân - Tìm kiếm
Chức năng: Tìm kiếm sticker, người dùng, nhóm hoặc phân tích link.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động tìm kiếm. (Tuỳ chọn: Global Search, Find Users, Find Groups, Search Stickers, Parse Link Info). (Bắt buộc)Từ khóa(keyword): Từ khóa tìm kiếm (tên, số điện thoại...). (Bắt buộc)Vị trí bắt đầu(offset): (Không bắt buộc)Số lượng(limit): (Không bắt buộc)
20. Zalo Cá nhân - Session
Chức năng: Quản lý session: Xem, Xóa, Xóa nhiều, Debug.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Get Session Info, Delete Session, Bulk Delete Sessions, Debug Session). (Bắt buộc)Session ID(sessionId): ID của session cần quản lý. (Bắt buộc)Danh sách Session ID(sessionIds): Danh sách các session ID cần xóa. (Bắt buộc)
21. Zalo Cá nhân - Thông tin User
Chức năng: Lấy thông tin: User hiện tại, User cụ thể, Nhiều User.
Cấu hình Input:
Kết nối(credentials): (Bắt buộc)Hành động(action): Chọn hành động cần thực hiện. (Tuỳ chọn: Get Current User Info, Get Basic Info (Current User), Get Detailed Info (Current User), Get Specific User Info, Get Multiple Users Info). (Bắt buộc)ID Người dùng(userId): ID của người dùng cần lấy thông tin. (Bắt buộc)Danh sách User ID(userIds): Danh sách ID người dùng cần lấy thông tin. (Bắt buộc)
22. Zalo Personal - Theo dõi tin nhắn nhóm
Chức năng: Kích hoạt khi nhận tin nhắn từ nhóm trên Zalo Personal.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo Personal(connection): Chọn kết nối Zalo Personal của bạn. (Bắt buộc)Tin nhắn văn bản(trigger_text_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn văn bản. (Bắt buộc)Tin nhắn hình ảnh(trigger_image_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn hình ảnh. (Bắt buộc)Tin nhắn video(trigger_video_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn video. (Bắt buộc)Tin nhắn thoại(trigger_voice_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn thoại. (Bắt buộc)Tin nhắn tệp(trigger_file_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn tệp. (Bắt buộc)Tin nhắn nhãn dán(trigger_sticker_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn nhãn dán. (Bắt buộc)Tin nhắn vị trí(trigger_location_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn vị trí. (Bắt buộc)Tin nhắn GIF(trigger_gif_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn GIF. (Bắt buộc)Tin nhắn liên kết(trigger_link_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn liên kết. (Bắt buộc)Tin nhắn vẽ nguệch ngoạc(trigger_doodle_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn vẽ nguệch ngoạc. (Bắt buộc)Tin nhắn đề xuất(trigger_recommended_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn đề xuất (gợi ý từ nền tảng). (Bắt buộc)ID nhóm cụ thể(specific_group_id): Tùy chọn: Lọc theo ID nhóm cụ thể (để trống cho tất cả nhóm). (Không bắt buộc)ID người gửi cụ thể(specific_sender_id): Tùy chọn: Lọc theo ID người gửi cụ thể trong nhóm (để trống cho tất cả người gửi). (Không bắt buộc)
23. Zalo Personal - Theo dõi sự kiện trạng thái
Chức năng: Kích hoạt khi có sự kiện trạng thái (đang nhập, đã xem, đã gửi, thu hồi).
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo Personal(connection): Chọn kết nối Zalo Personal của bạn. (Bắt buộc)Sự kiện đang nhập(trigger_typing): Kích hoạt khi có người đang nhập. (Bắt buộc)Sự kiện đã xem(trigger_seen): Kích hoạt khi tin nhắn được xem. (Bắt buộc)Sự kiện đã gửi(trigger_delivered): Kích hoạt khi tin nhắn được gửi. (Bắt buộc)Sự kiện thu hồi(trigger_undo): Kích hoạt khi tin nhắn bị thu hồi. (Bắt buộc)Hành động của bản thân(trigger_self_actions): Kích hoạt khi bạn thực hiện hành động (mặc định: tắt để tránh vòng lặp). (Bắt buộc)Hành động của người khác(trigger_other_actions): Kích hoạt khi người khác thực hiện hành động. (Bắt buộc)Cuộc trò chuyện cá nhân(trigger_user_thread): Kích hoạt cho sự kiện trong cuộc trò chuyện cá nhân. (Bắt buộc)Cuộc trò chuyện nhóm(trigger_group_thread): Kích hoạt cho sự kiện trong cuộc trò chuyện nhóm. (Bắt buộc)ID cuộc trò chuyện cụ thể(specific_thread_id): Tùy chọn: Lọc theo ID cuộc trò chuyện cụ thể (để trống cho tất cả). (Không bắt buộc)ID người thực hiện cụ thể(specific_actor_id): Tùy chọn: Lọc theo ID người thực hiện cụ thể (để trống cho tất cả). (Không bắt buộc)
24. Zalo Personal - Theo dõi biểu cảm
Chức năng: Kích hoạt khi có biểu cảm được thêm vào tin nhắn.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo Personal(connection): Chọn kết nối Zalo Personal của bạn. (Bắt buộc)Biểu cảm của bản thân(trigger_self_reactions): Kích hoạt khi bạn thêm biểu cảm (mặc định: tắt để tránh vòng lặp). (Bắt buộc)Biểu cảm của người khác(trigger_other_reactions): Kích hoạt khi người khác thêm biểu cảm. (Bắt buộc)Cuộc trò chuyện cá nhân(trigger_user_thread): Kích hoạt cho biểu cảm trong cuộc trò chuyện cá nhân. (Bắt buộc)Cuộc trò chuyện nhóm(trigger_group_thread): Kích hoạt cho biểu cảm trong cuộc trò chuyện nhóm. (Bắt buộc)Biểu cảm hiện tại(trigger_current_reactions): Kích hoạt cho biểu cảm hiện tại/thời gian thực. (Bắt buộc)Biểu cảm cũ(trigger_old_reactions): Kích hoạt cho biểu cảm cũ/lịch sử (mặc định: tắt). (Bắt buộc)ID cuộc trò chuyện cụ thể(specific_thread_id): Tùy chọn: Lọc theo ID cuộc trò chuyện cụ thể (để trống cho tất cả). (Không bắt buộc)ID người thả biểu cảm cụ thể(specific_reactor_id): Tùy chọn: Lọc theo ID người thả biểu cảm cụ thể (để trống cho tất cả). (Không bắt buộc)Loại biểu cảm cho phép(allowed_reaction_types): Tùy chọn: Lọc theo loại biểu cảm cụ thể (ví dụ: like, love, haha). Để trống cho tất cả. (Không bắt buộc)
25. Zalo Personal - Theo dõi sự kiện bạn bè
Chức năng: Kích hoạt khi có sự kiện bạn bè (thêm, xóa, yêu cầu, chặn, v.v.).
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo Personal(connection): Chọn kết nối Zalo Personal của bạn. (Bắt buộc)Sự kiện quản lý bạn bè(trigger_friend_management): Kích hoạt cho sự kiện thêm, xóa, yêu cầu, hủy yêu cầu, từ chối yêu cầu, xem yêu cầu. (Bắt buộc)Sự kiện chặn(trigger_blocking): Kích hoạt cho sự kiện chặn, bỏ chặn, chặn cuộc gọi, bỏ chặn cuộc gọi. (Bắt buộc)Sự kiện ghim(trigger_pinning): Kích hoạt cho sự kiện ghim/bỏ ghim, tạo ghim (mặc định: tắt, ưu tiên thấp). (Bắt buộc)Thêm bạn(trigger_friend_add): Kích hoạt khi thêm bạn. (Bắt buộc)Xóa bạn(trigger_friend_remove): Kích hoạt khi xóa bạn. (Bắt buộc)Yêu cầu kết bạn(trigger_friend_request): Kích hoạt khi nhận yêu cầu kết bạn. (Bắt buộc)Chặn bạn(trigger_friend_block): Kích hoạt khi chặn bạn. (Bắt buộc)Sự kiện không xác định(trigger_unknown): Kích hoạt cho sự kiện bạn bè không xác định (mặc định: tắt). (Bắt buộc)ID bạn bè cụ thể(specific_friend_id): Tùy chọn: Lọc theo ID bạn bè cụ thể (để trống cho tất cả bạn bè). (Không bắt buộc)
26. Zalo Personal - Theo dõi sự kiện nhóm
Chức năng: Kích hoạt khi có sự kiện nhóm (tham gia, rời, thay đổi quản trị viên, cài đặt, v.v.).
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo Personal(connection): Chọn kết nối Zalo Personal của bạn. (Bắt buộc)Sự kiện thành viên(trigger_membership): Kích hoạt cho sự kiện yêu cầu tham gia, tham gia, rời, xóa thành viên, chặn thành viên. (Bắt buộc)Sự kiện quản trị viên(trigger_admin): Kích hoạt cho sự kiện thêm quản trị viên, xóa quản trị viên. (Bắt buộc)Sự kiện cài đặt(trigger_settings): Kích hoạt cho sự kiện cập nhật cài đặt, cập nhật, liên kết mới, cập nhật ảnh đại diện (mặc định: tắt, ưu tiên thấp). (Bắt buộc)Sự kiện chủ đề(trigger_topic): Kích hoạt cho sự kiện liên quan đến chủ đề (ghim mới, cập nhật ghim, sắp xếp lại ghim, cập nhật, bỏ ghim, xóa) (mặc định: tắt, ưu tiên thấp). (Bắt buộc)Sự kiện bảng(trigger_board): Kích hoạt cho sự kiện cập nhật bảng, xóa bảng (mặc định: tắt, ưu tiên thấp). (Bắt buộc)Sự kiện nhắc nhở(trigger_reminder): Kích hoạt cho sự kiện chấp nhận nhắc nhở, từ chối nhắc nhở, nhắc nhở chủ đề. (Bắt buộc)Tham gia nhóm(trigger_group_join): Kích hoạt khi có người tham gia nhóm. (Bắt buộc)Rời nhóm(trigger_group_leave): Kích hoạt khi có người rời nhóm. (Bắt buộc)Yêu cầu tham gia nhóm(trigger_group_join_request): Kích hoạt khi có người yêu cầu tham gia nhóm. (Bắt buộc)Xóa thành viên(trigger_group_remove_member): Kích hoạt khi thành viên bị xóa khỏi nhóm. (Bắt buộc)Thêm quản trị viên(trigger_group_add_admin): Kích hoạt khi quản trị viên được thêm vào nhóm. (Bắt buộc)Xóa quản trị viên(trigger_group_remove_admin): Kích hoạt khi quản trị viên bị xóa khỏi nhóm. (Bắt buộc)Sự kiện không xác định(trigger_unknown): Kích hoạt cho sự kiện nhóm không xác định (mặc định: tắt). (Bắt buộc)ID nhóm cụ thể(specific_group_id): Tùy chọn: Lọc theo ID nhóm cụ thể (để trống cho tất cả nhóm). (Không bắt buộc)ID thành viên cụ thể(specific_member_id): Tùy chọn: Lọc theo ID thành viên cụ thể (để trống cho tất cả thành viên). (Không bắt buộc)
27. Zalo Personal - Theo dõi tin nhắn cá nhân
Chức năng: Kích hoạt khi nhận tin nhắn từ người dùng trên Zalo Personal.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo Personal(connection): Chọn kết nối Zalo Personal của bạn. (Bắt buộc)Tin nhắn văn bản(trigger_text_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn văn bản. (Không bắt buộc)Tin nhắn hình ảnh(trigger_image_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn hình ảnh. (Không bắt buộc)Tin nhắn video(trigger_video_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn video. (Không bắt buộc)Tin nhắn thoại(trigger_voice_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn thoại. (Không bắt buộc)Tin nhắn tệp(trigger_file_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn tệp. (Không bắt buộc)Tin nhắn nhãn dán(trigger_sticker_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn nhãn dán. (Không bắt buộc)Tin nhắn vị trí(trigger_location_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn vị trí. (Không bắt buộc)Tin nhắn GIF(trigger_gif_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn GIF. (Không bắt buộc)Tin nhắn liên kết(trigger_link_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn liên kết. (Không bắt buộc)Tin nhắn vẽ nguệch ngoạc(trigger_doodle_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn vẽ nguệch ngoạc. (Không bắt buộc)Tin nhắn đề xuất(trigger_recommended_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn đề xuất (gợi ý từ nền tảng). (Không bắt buộc)ID người gửi cụ thể(specific_sender_id): Tùy chọn: Lọc theo ID người gửi cụ thể (để trống cho tất cả người gửi). (Không bắt buộc)
28. Zalo OA - Theo dõi tin nhắn
Chức năng: Kích hoạt khi nhận tin nhắn từ người dùng trên Zalo Official Account.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo OA(connection): Chọn kết nối Zalo Official Account của bạn. (Bắt buộc)Tin nhắn văn bản(trigger_text_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn văn bản. (Bắt buộc)Tin nhắn hình ảnh(trigger_image_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn hình ảnh. (Bắt buộc)Tin nhắn video(trigger_video_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn video. (Bắt buộc)Tin nhắn âm thanh(trigger_audio_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn âm thanh. (Bắt buộc)Tin nhắn tệp(trigger_file_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn tệp. (Bắt buộc)Tin nhắn nhãn dán(trigger_sticker_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn nhãn dán. (Bắt buộc)Tin nhắn GIF(trigger_gif_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn GIF. (Bắt buộc)Tin nhắn liên kết(trigger_link_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn liên kết. (Bắt buộc)Tin nhắn vị trí(trigger_location_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn vị trí. (Bắt buộc)ID người gửi cụ thể(specific_sender_id): Tùy chọn: Lọc theo ID người gửi cụ thể (để trống cho tất cả người gửi). (Không bắt buộc)
29. Zalo OA - Theo dõi tin nhắn nhóm
Chức năng: Kích hoạt khi nhận tin nhắn từ nhóm trên Zalo Official Account.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo OA(connection): Chọn kết nối Zalo Official Account của bạn. (Bắt buộc)Tin nhắn văn bản(trigger_text_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn văn bản. (Bắt buộc)Tin nhắn hình ảnh(trigger_image_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn hình ảnh. (Bắt buộc)Tin nhắn video(trigger_video_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn video. (Bắt buộc)Tin nhắn âm thanh(trigger_audio_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn âm thanh. (Bắt buộc)Tin nhắn tệp(trigger_file_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn tệp. (Bắt buộc)Tin nhắn nhãn dán(trigger_sticker_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn nhãn dán. (Bắt buộc)Tin nhắn GIF(trigger_gif_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn GIF. (Bắt buộc)Tin nhắn liên kết(trigger_link_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn liên kết. (Bắt buộc)Tin nhắn vị trí(trigger_location_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn vị trí. (Bắt buộc)ID nhóm cụ thể(specific_group_id): Tùy chọn: Lọc theo ID nhóm cụ thể (để trống cho tất cả nhóm). (Không bắt buộc)ID người gửi cụ thể(specific_sender_id): Tùy chọn: Lọc theo ID người gửi cụ thể trong nhóm (để trống cho tất cả người gửi). (Không bắt buộc)
30. Zalo OA - Theo dõi sự kiện theo dõi
Chức năng: Kích hoạt khi người dùng theo dõi hoặc bỏ theo dõi Official Account.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo OA(connection): Chọn kết nối Zalo Official Account của bạn. (Bắt buộc)Sự kiện theo dõi(trigger_follow): Kích hoạt khi người dùng theo dõi OA. (Bắt buộc)Sự kiện bỏ theo dõi(trigger_unfollow): Kích hoạt khi người dùng bỏ theo dõi OA. (Bắt buộc)ID người dùng cụ thể(specific_user_id): Tùy chọn: Lọc theo ID người dùng cụ thể (để trống cho tất cả người dùng). (Không bắt buộc)
31. Zalo OA - Theo dõi sự kiện nhóm
Chức năng: Kích hoạt khi có sự kiện nhóm (tạo, tham gia, rời, thay đổi quản trị viên).
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo OA(connection): Chọn kết nối Zalo Official Account của bạn. (Bắt buộc)Tạo nhóm(trigger_create_group): Kích hoạt khi nhóm được tạo. (Bắt buộc)Người dùng tham gia nhóm(trigger_user_join_group): Kích hoạt khi người dùng tham gia nhóm. (Bắt buộc)Người dùng rời nhóm(trigger_user_out_group): Kích hoạt khi người dùng rời nhóm. (Bắt buộc)Thêm quản trị viên nhóm(trigger_add_group_admin): Kích hoạt khi quản trị viên nhóm được thêm. (Bắt buộc)Xóa quản trị viên nhóm(trigger_remove_group_admin): Kích hoạt khi quản trị viên nhóm bị xóa. (Bắt buộc)ID nhóm cụ thể(specific_group_id): Tùy chọn: Lọc theo ID nhóm cụ thể (để trống cho tất cả nhóm). (Không bắt buộc)
32. Zalo OA - Theo dõi chat ẩn danh
Chức năng: Kích hoạt khi nhận tin nhắn chat ẩn danh.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo OA(connection): Chọn kết nối Zalo Official Account của bạn. (Bắt buộc)Tin nhắn văn bản(trigger_text_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn văn bản ẩn danh. (Bắt buộc)Tin nhắn hình ảnh(trigger_image_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn hình ảnh ẩn danh. (Bắt buộc)Tin nhắn tệp(trigger_file_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn tệp ẩn danh. (Bắt buộc)Tin nhắn nhãn dán(trigger_sticker_message): Kích hoạt khi nhận tin nhắn nhãn dán ẩn danh. (Bắt buộc)
33. Zalo OA - Theo dõi biểu cảm
Chức năng: Kích hoạt khi có biểu cảm được thêm vào tin nhắn.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo OA(connection): Chọn kết nối Zalo Official Account của bạn. (Bắt buộc)Biểu cảm của người dùng(trigger_user_reactions): Kích hoạt khi người dùng thêm biểu cảm. (Bắt buộc)Biểu cảm của OA(trigger_oa_reactions): Kích hoạt khi OA thêm biểu cảm (mặc định: tắt để tránh vòng lặp). (Bắt buộc)ID tin nhắn cụ thể(specific_message_id): Tùy chọn: Lọc theo ID tin nhắn cụ thể (để trống cho tất cả tin nhắn). (Không bắt buộc)
34. Zalo OA - Theo dõi sự kiện cuộc gọi
Chức năng: Kích hoạt khi có sự kiện cuộc gọi giữa người dùng và OA.
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo OA(connection): Chọn kết nối Zalo Official Account của bạn. (Bắt buộc)Người dùng gọi OA(trigger_user_call_oa): Kích hoạt khi người dùng gọi OA. (Bắt buộc)OA gọi người dùng(trigger_oa_call_user): Kích hoạt khi OA gọi người dùng (mặc định: tắt để tránh vòng lặp). (Bắt buộc)ID người dùng cụ thể(specific_user_id): Tùy chọn: Lọc theo ID người dùng cụ thể (để trống cho tất cả người dùng). (Không bắt buộc)
35. Zalo OA - Theo dõi sự kiện ZNS
Chức năng: Kích hoạt khi có sự kiện Zalo Notification Service (ZNS).
Cấu hình Input:
Kết nối Zalo OA(connection): Chọn kết nối Zalo Official Account của bạn. (Bắt buộc)Phản hồi người dùng(trigger_user_feedback): Kích hoạt khi người dùng phản hồi tin nhắn ZNS. (Bắt buộc)Người dùng nhận tin nhắn(trigger_user_received): Kích hoạt khi người dùng nhận tin nhắn ZNS. (Bắt buộc)Thay đổi hạn mức(trigger_quota_change): Kích hoạt khi hạn mức hàng ngày của OA thay đổi (mặc định: tắt, ưu tiên thấp). (Bắt buộc)Thay đổi chất lượng mẫu(trigger_template_quality_change): Kích hoạt khi chất lượng mẫu thay đổi (mặc định: tắt, ưu tiên thấp). (Bắt buộc)Thay đổi hạn mức mẫu(trigger_template_quota_change): Kích hoạt khi hạn mức mẫu thay đổi (mặc định: tắt, ưu tiên thấp). (Bắt buộc)Hết thời gian hành trình(trigger_journey_timeout): Kích hoạt khi hành trình hết thời gian. (Bắt buộc)Hành trình được xác nhận(trigger_journey_acknowledged): Kích hoạt khi hành trình được xác nhận. (Bắt buộc)ID mẫu cụ thể(specific_template_id): Tùy chọn: Lọc theo ID mẫu cụ thể (để trống cho tất cả mẫu). (Không bắt buộc)ID hành trình cụ thể(specific_journey_id): Tùy chọn: Lọc theo ID hành trình cụ thể (để trống cho tất cả hành trình). (Không bắt buộc)
