AI Studio - Tạo video dài Storyboard từ văn bản hoặc từ ảnh tham chiếu

Quy trình sản xuất video dài hoàn chỉnh theo cốt truyện Storyboard: xây dựng phân cảnh, đồng bộ nhân vật và bối cảnh.

Tạo video dài - Storyboard từ văn bản hoặc từ ảnh tham chiếu

Bước Cách thực hiện
Mở phân hệ Video dài (Storyboard) Trong AI Studio, chọn tab Video Editor hoặc chọn tính năng Tạo video dài trên thanh điều hướng.
Chọn chế độ tạo kịch bản Chọn Text → Storyboard để AI tự động xây dựng kịch bản từ mô tả văn bản, hoặc chọn Ảnh → Storyboard để nạp thêm ảnh nhân vật, sản phẩm làm mẫu tham chiếu nhất quán.
Thiết lập thông số dự án Cấu hình Tỉ lệ khung hình (16:9 hoặc 9:16), Thời lượng cảnh (5s, 8s, 10s), bật/tắt Phụ đề + TTS, và kéo thanh trượt Thời lượng tổng thể (từ 1:00 đến 5:00).
Khởi tạo và duyệt phân cảnh Nhập kịch bản chi tiết và bấm Tạo storyboard; xem danh sách các thẻ cảnh (Scene Cards) được bóc tách và chỉnh sửa lời thoại, góc máy nếu cần.
Tạo ảnh mẫu và render video Chọn mô hình AI để tạo ảnh Storyboard cho từng cảnh, sau đó chọn giọng đọc thuyết minh và bấm Duyệt & Tạo video để hệ thống tự động render và ghép nối thành dự án hoàn chỉnh.

Các tính năng

1. Quy trình 5 giai đoạn sản xuất Video dài tự động

Phân hệ Video dài (Long Video Project Creator) giải quyết bài toán tạo video thời lượng lớn (từ 60 giây đến 5 phút) thông qua kiến trúc Storyboard phân cảnh đa tầng:

graph TD Stage1["Giai đoạn 1: Khởi tạo & Phác thảo Storyboard<br/>(Text/Ảnh → Bóc tách các cảnh)"] --> Stage2["Giai đoạn 2: Duyệt & Chỉnh sửa kịch bản<br/>(Prompt cảnh, Lời thoại, Góc máy, Giọng đọc TTS)"] Stage2 --> Stage3["Giai đoạn 3: Tạo & Duyệt ảnh Storyboard<br/>(Render ảnh concept cho từng cảnh)"] Stage3 --> Stage4["Giai đoạn 4: Render video từng phân cảnh<br/>(Khởi chạy model video cho từng scene)"] Stage4 --> Stage5["Giai đoạn 5: Dựng bản nháp & Chuyển sang Editor<br/>(Tự động ghép timeline, lồng tiếng, phụ đề)"] 
Giai đoạn Trạng thái Mô tả
1. Lập kế hoạch planning AI phân tích câu lệnh mô tả ý tưởng kịch bản (hỗ trợ tối đa 12.000 ký tự) và tự động tính toán số lượng phân cảnh tối ưu dựa trên thời lượng tổng thể và độ dài mỗi cảnh.
2. Chờ duyệt kịch bản awaiting_approval Người dùng rà soát danh sách toàn bộ các cảnh quay, tinh chỉnh chi tiết hành động, lời thoại thuyết minh và nhịp độ chuyển cảnh.
3. Tạo ảnh Storyboard generating_references → awaiting_image_approval Hệ thống tạo ảnh concept đại diện cho từng cảnh để khóa phong cách nghệ thuật, bối cảnh và ngoại hình nhân vật trước khi render video.
4. Tạo video các cảnh generating_scenes Hệ thống phân bổ tác vụ sinh video ngắn cho từng cảnh theo thứ tự, đồng thời theo dõi tiến trình của từng cảnh quay trong thời gian thực.
5. Dựng bản nháp & Hoàn thiện assembling_draft → editable Ghép các đoạn video thành chuỗi liên tục, bổ sung rãnh âm thanh thuyết minh TTS và rãnh phụ đề tự động, sẵn sàng mở trong Video Editor.

2. Hai chế độ khởi tạo: Text → Storyboard và Ảnh → Storyboard

Người dùng có thể chuyển đổi linh hoạt chế độ đầu vào ngay trên thanh công cụ soạn thảo:

A. Chế độ Text → Storyboard

Đặc điểm Mô tả
Trường hợp sử dụng Thích hợp khi đã có cốt truyện, bài thuyết trình, kịch bản quảng cáo hoặc bài giảng bài bản.
AI xây dựng storyboard AI tự động phân vai, chia nhỏ cốt truyện thành các hồi (Beats), xây dựng mô tả hành động trực quan cho máy quay, lời thoại thuyết minh và đề xuất góc máy phù hợp.

B. Chế độ Ảnh → Storyboard (Multi-Reference Storyboard)

Tính năng Mô tả và cách sử dụng
Trường hợp sử dụng Thích hợp khi cần làm video giới thiệu sản phẩm thật, video doanh nghiệp hoặc video có nhân vật chính cố định.
Kéo thả tệp ảnh trực tiếp Kéo thả tệp ảnh vào khung soạn thảo.
Dán từ Clipboard (Ctrl + V) Dán ảnh từ clipboard, chẳng hạn ảnh vừa chụp màn hình.
Tải lên từ máy tính Sử dụng biểu tượng Tải ảnh lên để chọn ảnh trên thiết bị.
Chọn từ AI Drive Tái sử dụng hình ảnh thương hiệu trong Base hiện tại.
Dải băng ảnh tham chiếu (Reference Strip) Hỗ trợ tối đa 3 ảnh tham chiếu; hiển thị ảnh dạng thẻ thu nhỏ, cho phép nhấp để mở modal xem trước (StudioReferencePreviewModal) hoặc gỡ bỏ từng ảnh.

3. Tùy chỉnh thông số dự án video dài

Thanh công cụ bên dưới khung kịch bản cho phép cấu hình chi tiết các tham số sản xuất:

Thông số Tùy chọn khả dụng Mục đích sử dụng
Tỉ lệ khung hình 16:9 (Màn ảnh ngang), 9:16 (Khung dọc) Lựa chọn định dạng xuất bản cho YouTube/Màn hình lớn hoặc Shorts/Reels/TikTok. Có khung xem trước tỷ lệ trực quan (frame-preview).
Thời lượng cho mỗi cảnh 5s, 8s, 10s / cảnh Cố định độ dài tiêu chuẩn của từng shot quay. AI sẽ căn cứ vào đây để chia đều nhịp độ kịch bản.
Phụ đề + TTS (Narration) Bật / Tắt bằng công tắc chuyển đổi (Toggle) Khi bật, lời thoại thuyết minh của từng cảnh sẽ tự động trở thành rãnh phụ đề (Captions) và tệp lồng tiếng âm thanh giọng đọc AI.
Thanh trượt Thời lượng Kéo từ 60 giây (1:00) đến 300 giây (5:00) Định hình độ dài tổng thể của toàn bộ video. Tích hợp các mốc đánh dấu nhanh: 1:00, 2:00, 3:00, 5:00.

4. Giao diện Giám sát và Chỉnh sửa Storyboard chi tiết

Khi bấm Tạo storyboard, giao diện chuyển sang màn hình làm việc chuyên nghiệp:

A. Thanh tiêu đề và Thanh tiến độ tổng quan

Thành phần Mô tả và cách sử dụng
Huy hiệu trạng thái có hiệu ứng động Hiển thị các mốc: Đang lập storyboard, Chờ duyệt storyboard, Chờ duyệt ảnh storyboard, Đang tạo các cảnh, Đang dựng bản nháp, Sẵn sàng chỉnh sửa.
Thanh tiến độ thời gian thực Hiển thị số cảnh đã hoàn tất (ví dụ: 4/8 cảnh · 2 đang xử lý) cùng tỷ lệ phần trăm % tổng thể.
Nút điều hướng Bấm Mở trình chỉnh sửa để xem trước dự án trong Video Editor, hoặc Hủy tạo video nếu muốn dừng.

B. Thẻ từng phân cảnh (Scene Cards)

Mỗi phân cảnh trong danh sách hiển thị các thông số sau:

Thành phần Mô tả
Ảnh đại diện phân cảnh Hiển thị ảnh concept mẫu sau khi sinh; nhấp vào để phóng to kiểm tra chi tiết.
Nội dung nhịp cảnh (Beat) Tiêu đề ngắn gọn tóm tắt hành động chính của phân cảnh.
Mô tả hành động trực quan (Visual Action Prompt) Câu lệnh mô tả những gì diễn ra trong khung hình.
Lời thoại thuyết minh (Narration) Nội dung phát thanh viên sẽ đọc trong cảnh này.
Các thông số kỹ thuật Góc máy quay (Shot: Close-up, Wide, Medium…), hiệu ứng chuyển cảnh (Cut, Fade), ánh sáng (Lighting) và âm thanh gợi ý (Sound FX).
Thanh tiến độ riêng của từng cảnh Cập nhật trạng thái render liên tục, kèm nút Tạo lại ảnh cảnh hoặc Tạo lại video nếu phát hiện lỗi từ máy chủ.

C. Hộp thoại chỉnh sửa chi tiết phân cảnh (StoryboardSceneEditModal)

Nhấp vào biểu tượng chiếc bút trên bất kỳ thẻ cảnh nào để mở cửa sổ chỉnh sửa chuyên sâu:

Tính năng Mô tả
Visual Prompt và lời thoại Tinh chỉnh câu lệnh Visual Prompt và lời thoại thuyết minh.
Thời lượng phân cảnh Điều chỉnh thời lượng chính xác của phân cảnh (tính bằng mili-giây).
Góc máy và chuyển cảnh Thiết lập góc máy quay (Shot Type) và loại chuyển cảnh sang cảnh tiếp theo.
Ý đồ khung hình Xác lập ý đồ khung hình bắt đầu (First Frame Intent) và khung hình kết thúc (Last Frame Intent).
Thông tin bổ sung Xem trước các nhịp con (Scene Beats), đoạn phụ đề con và danh sách nhân vật được khóa nhận diện.

5. Bộ chọn Giọng đọc AI tích hợp (StoryboardVoiceSelector)

Thanh điều khiển dưới chân trang cung cấp công cụ tích hợp sẵn cho phép thiết lập âm thanh thuyết minh trước khi render video:

Tính năng Mô tả và cách sử dụng
Lựa chọn Nhà cung cấp TTS Hỗ trợ kết nối các nhà cung cấp giọng đọc như Viettel Vieneu Cloud, OpenAI Audio, Google Cloud TTS, ElevenLabs…
Chọn Giọng đọc theo vùng miền Danh sách giọng đọc gồm Nam/Nữ miền Bắc, Nam/Nữ miền Nam, Nam/Nữ miền Trung, giọng truyền cảm, vui tươi hoặc phong cách tin tức tài chính.
Nút Nghe thử giọng đọc Nhấp biểu tượng Play để phát thử câu thoại mẫu; nhấp Pause để dừng.

6. Thư viện Dự án Video (Video Project Library)

Ngay bên dưới khung soạn thảo là khu vực quản lý toàn bộ các dự án video dài đã tạo:

Tính năng Mô tả và cách thực hiện
Lưới thẻ dự án trực quan (Responsive Grid) Mỗi dự án hiển thị ảnh bìa động (Project Cover) thể hiện tỷ lệ khung hình (16:9, 9:16), tốc độ khung hình (FPS) và tiêu đề dự án khi rê chuột.
Tìm kiếm nhanh Gõ từ khóa tìm theo tiêu đề hoặc mô tả (hỗ trợ tiếng Việt không dấu).
Lọc theo trạng thái Chọn Tất cả, Bản nháp (Draft), Đang hoạt động (Active) hoặc Đã lưu trữ (Archived).
Sắp xếp Chọn Mới cập nhật, Cũ cập nhật hoặc Tên A–Z.
Tải cuộn mượt mà (Lazy Loading) Tự động nạp thêm 20 dự án tiếp theo khi người dùng cuộn xuống chân trang.
Tạo dự án thủ công Nút Tạo project mới mở modal khởi tạo timeline rỗng với kích thước khung hình và FPS tùy biến.
Xóa dự án Nút thùng rác ở góc thẻ dự án mở hộp thoại xác nhận trước khi xóa.

Kiểm tra kết quả

Bước Cách thực hiện Giao diện
1 Mở tab Video Editor trong AI Studio và xem khu vực soạn thảo Video dài. Khung nhập kịch bản hiển thị nổi bật với nút chọn chế độ Text → Storyboard / Ảnh → Storyboard, thanh trượt thời lượng và danh sách các dự án đã có bên dưới.
2 Nhập kịch bản, chọn Tỉ lệ 16:9, Thời lượng cảnh 8s, kéo thanh trượt 120s và bấm Tạo storyboard. Hệ thống phân tích kịch bản và hiển thị huy hiệu Đang lập storyboard kèm biểu tượng xoay tiến trình.
3 Sau khi AI phân tích xong, duyệt danh sách các thẻ cảnh (Scene Cards) được tạo ra. Danh sách các cảnh hiển thị đầy đủ tiêu đề nhịp cảnh, mô tả hành động trực quan, lời thoại thuyết minh và nút chỉnh sửa hình chiếc bút chì.
4 Nhấp vào chiếc bút trên một cảnh để kiểm tra modal chỉnh sửa, sau đó chọn Giọng đọc AI và bấm Duyệt & Tạo video. Hộp thoại chỉnh sửa chi tiết mở ra cho phép cập nhật tham số; thanh công cụ dưới chân trang kích hoạt tiến trình render ảnh và video cho từng cảnh.
5 Quan sát tiến trình render các cảnh và bấm Mở trình chỉnh sửa khi hoàn tất. Tỷ lệ phần trăm % hiển thị cập nhật theo thời gian thực; khi tất cả các cảnh hoàn tất, hệ thống tự động ghép bản nháp và chuyển sang Timeline đa rãnh của Video Editor.