AI Studio - Trình Video Editor

Sử dụng trình biên tập video tích hợp trên trình duyệt: cắt ghép phân đoạn, chèn phụ đề tự động và hiệu ứng âm thanh.

Trình Video Editor

Bước Cách thực hiện
1. Quản lý dự án & Khung hình Đổi tên dự án tại thanh tiêu đề đỉnh trang, chuyển nhanh qua giao diện Storyboard hoặc chọn tỷ lệ khung hình mục tiêu (16:9, 9:16, 1:1, 3:4, 4:3, 2:1).
2. Nạp tài nguyên dựng Mở bảng tài nguyên bên trái để tải lên tệp máy tính (Video, Audio, Ảnh), nạp từ kho AI Drive, lấy phân cảnh AI, thêm mẫu chữ hoặc tạo giọng đọc TTS trực tiếp.
3. Sắp xếp trên Timeline Kéo thả các phân đoạn vào 4 tầng rãnh chuyên biệt (Lớp phủ, Phụ đề, Video chính, Âm thanh). Kéo mép để cắt bớt (Trim) hoặc kéo di chuyển vị trí mốc thời gian.
4. Cắt ghép & Tinh chỉnh thuộc tính Dùng nút Cắt (Split) tại đầu đọc Playhead, xóa đoạn thừa, tách âm thanh riêng biệt. Tùy biến âm lượng, tốc độ, vị trí X/Y, xoay, phóng to và hiệu ứng mờ dần (Fade Out).
5. Xem trước & Xuất video hoàn thiện Bấm Play/Pause (phím Space) để xem thử trên màn hình Canvas. Bấm Xuất Video, chọn độ phân giải (1080p, 720p, 480p) và tải file MP4 về máy khi render xong.

Thanh điều hướng đỉnh trang (Toolbar)

Thanh công cụ đỉnh trang hỗ trợ theo dõi trạng thái dự án, lưu trữ dữ liệu và kích hoạt các tác vụ tổng quan:

Thành phần trên Toolbar Biểu tượng Lucide Chức năng & Tương tác
Nút Quay lại Thoát khỏi trình biên tập và quay về danh sách dự án video trong Base.
Tên Video Project Nhấp trực tiếp vào ô văn bản để đổi tên dự án. Dấu hoa thị màu vàng * sẽ tự động sáng lên ở cạnh phải khi có thay đổi chưa lưu.
Nút Storyboard Chuyển nhanh sang giao diện quản lý phân cảnh Storyboard của dự án dài để duyệt kịch bản, sửa lời thoại hoặc sinh lại cảnh quay AI.
Nút Xuất Video Mở hộp thoại cấu hình xuất video. Khi dự án đang render trên máy chủ, nút chuyển sang trạng thái hiển thị tỷ lệ phần trăm tiến độ xử lý (ví dụ: 45%).

Khung quản lý tài nguyên bên trái (Assets Panel)

Bảng tài nguyên gồm 5 tab chức năng được bố trí trên thanh điều hướng đứng:

Tab tài nguyên Biểu tượng Lucide Mục đích Các nút & Thao tác trên giao diện
Media Quản lý kho video, hình ảnh và âm thanh của dự án • Nút Tải tệp lên từ máy tính (Video, Audio, Ảnh).
• Nút AI Drive mở kho lưu trữ đám mây của Base.
• Thẻ tài nguyên: kéo thả vào Timeline hoặc bấm nút Thêm/Watermark.
Cảnh (Scenes) Hiển thị chuỗi phân cảnh AI từ kịch bản Long Video • Danh sách thumbnail từng cảnh kèm thời lượng.
• Huy hiệu trạng thái cảnh: Xong, Đang tạo, Chờ, Lỗi.
• Nút Thử lại cảnh lỗi (Retry) hoặc Thử lại tất cả.
Văn bản (Text) Thêm phụ đề và tiêu đề chữ nghệ thuật • Nút Thêm phụ đề (Caption) chèn vào rãnh phụ đề.
• Nút Thêm lớp chữ (Text Overlay) đè lên khung hình.
• Danh sách thẻ chữ mẫu (Text Presets) kéo thả trực tiếp.
Âm thanh (Audio) Kho nhạc mẫu và hiệu ứng âm thanh bản quyền • Bộ lọc: Tất cả, Nhạc nền (Music), Hiệu ứng (SFX).
• Ô tìm kiếm theo tên hoặc từ khóa nhạc.
• Nút Play / Pause nghe thử bài nhạc trước khi chèn.
TTS Tạo giọng đọc thuyết minh AI trực tiếp vào dự án • Nhúng bảng TTS: chọn Nhà cung cấp (FPT, Viettel, ElevenLabs…).
• Chọn giọng nhân vật, tốc độ, cao độ.
• Nhập văn bản kịch bản và chèn audio thẳng vào rãnh âm thanh.

Quy chuẩn tệp nạp vào Tab Media

Loại tệp Định dạng hỗ trợ Dung lượng tối đa Cách nạp vào Timeline
Video .mp4, .webm, .mov 500 MB Kéo thả vào rãnh Video chính hoặc rãnh Lớp phủ (Overlay)
Hình ảnh .png, .jpg, .jpeg, .webp 50 MB Kéo thả vào rãnh Video hoặc dùng làm Watermark / Sticker lớp phủ
Âm thanh .mp3, .wav, .aac, .m4a 100 MB Kéo thả vào rãnh Audio để làm nhạc nền hoặc hiệu ứng tiếng động

Màn hình Canvas & Tùy chọn Tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio)

Màn hình Canvas đặt tại trung tâm hiển thị khung hình dựng theo thời gian thực:

  • Khung nhìn chuẩn xác: Tự động điều chỉnh tỷ lệ hiển thị theo kích thước khung hình dự án đã chọn.
  • Trình phát thời gian thực: Kết hợp đồng bộ hình ảnh cảnh chính, lớp phủ video phụ, chữ nghệ thuật và toàn bộ các dải âm thanh.
  • Tương tác trực quan trên Canvas: Nhấp trực tiếp vào lớp chữ trên màn hình xem trước để kéo đổi vị trí X/Y hoặc co giãn kích thước trực quan.

Danh mục Tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio Popover)

Người dùng có thể bấm vào nút tỷ lệ ở thanh công cụ Timeline hoặc trong bảng Inspector để đổi tỷ lệ khung hình:

Tỉ lệ Kiểu dáng Nền tảng mục tiêu Ứng dụng thực tế
16:9 Màn ảnh ngang YouTube, TV, Website Video giới thiệu doanh nghiệp, phóng sự, khóa học, thuyết trình
9:16 Màn ảnh dọc TikTok, Shorts, Reels Video ngắn bán hàng, review sản phẩm, nội dung giải trí di động
1:1 Hình vuông Instagram, Facebook Feed Bài đăng quảng cáo feed tin tức, video carousel tương tác
3:4 Chân dung dọc Social Media Video phỏng vấn, livestream, bài đăng mạng xã hội hiện đại
4:3 Khung cổ điển Standard Video Video phong cách truyền hình cổ điển, tài liệu lưu trữ
2:1 Siêu rộng Cinematic Video phim ngắn, trailer điện ảnh, giới thiệu phong cảnh

Bảng thuộc tính đối tượng (Inspector Panel)

Bảng bên phải tự động chuyển đổi giao diện dựa trên đối tượng đang được chọn:

1. Khi chưa chọn clip (Project Settings)

Hiển thị bảng chọn 6 tỷ lệ khung hình video (16:9, 9:16, 1:1, 3:4, 4:3, 2:1) kèm biểu tượng hộp tỉ lệ trực quan.

2. Khi chọn một đoạn clip (Clip Inspector)

Header hiển thị loại clip (Video, Audio, Image, Text, Caption), tên tệp và thời lượng (mm:ss). Đi kèm là 3 tab tùy chỉnh:

Tab 1: Nội dung (Content)

Nhóm thông số Thuộc tính Tùy chọn / Phạm vi Ý nghĩa & Tác động
Văn bản (Text/Caption) Nội dung chữ Ô nhập văn bản đa dòng Nhập nội dung tiêu đề hoặc câu thoại phụ đề hiển thị
Mẫu định dạng Subtitle, Boxed, Title Áp dụng nhanh giao diện phụ đề viền khối hoặc tiêu đề lớn
Kiểu chữ Bold (B), Italic (I), Căn lề Trái/Giữa/Phải Định dạng phông chữ và vị trí dàn trải dòng chữ
Cỡ chữ 1% đến 48% chiều cao khung hình Tự động co giãn tỷ lệ chữ cân đối theo kích thước màn hình
Màu sắc & Nền Bảng màu Swatches + Alpha Chọn màu chữ (Trắng, Đen, Vàng, Xanh, Đỏ) và màu nền hộp chữ
Âm thanh (Video/Audio) Âm lượng (Volume) 0% đến 200% Tăng cường độ lớn âm thanh bằng Web Audio Gain Node vượt ngưỡng 100%
Tắt tiếng (Mute) Bật / Tắt Tắt tạm thời dải âm thanh của clip mà không cần xóa clip
Tách âm thanh Nút Extract Audio Tách dải tiếng của video thành 1 clip âm thanh độc lập trên rãnh Audio
Phát lại & Khung hình Tốc độ (Speed) 0.5x, 0.75x, 1x, 1.25x, 1.5x, 2x Tăng tốc độ hoặc làm chậm chuyển động của video/âm thanh
Khung hình (Fit) Contain (Vừa khung) / Cover (Cắt đầy) Contain giữ nguyên tỷ lệ gốc; Cover phóng to lấp kín toàn bộ màn hình

Tab 2: Biến dạng (Transform)

Thuộc tính Đơn vị / Phạm vi Chức năng hiệu chỉnh
Tọa độ X % chiều ngang Dịch chuyển vị trí clip sang trái hoặc sang phải khung hình
Tọa độ Y % chiều dọc Dịch chuyển vị trí clip lên trên hoặc xuống dưới khung hình
Tỷ lệ (Scale) 0.1x đến 3.0x Phóng to hoặc thu nhỏ kích thước của clip
Góc xoay (Rotation) 0° đến 360° Xoay góc nghiêng của hình ảnh hoặc video
Độ mờ (Opacity) 0% đến 100% Làm mờ trong suốt clip để nhìn xuyên thấu các lớp phía sau
Thứ tự lớp (Z-Index) Lên trên / Xuống dưới Đổi thứ tự xếp chồng khi có nhiều video/ảnh đè lên nhau

Tab 3: Hiệu ứng (Effects) & Thanh tác vụ nhanh

Thành phần Loại điều khiển Chức năng chi tiết
Mờ dần về đen (Fade Out) Công tắc Bật/Tắt Tự động làm tối dần về đen trong 0.5 giây cuối cùng của clip (yêu cầu clip tối thiểu 500ms)
Nút Cắt (Split) Nút bấm hành động Tách đôi đoạn clip đang chọn ngay tại vị trí kim Playhead
Nút Nhân bản (Duplicate) Nút bấm hành động Tạo bản sao của clip liền kề trên Timeline
Nút Xóa (Delete) Nút bấm hành động Xóa bỏ đoạn clip đang chọn ra khỏi Timeline dự án

Timeline đa rãnh (Multi-Track Timeline)

Khu vực làm việc trung tâm để sắp đặt và cắt dựng toàn bộ mạch thời gian của video:

1. Thanh công cụ Timeline (CapCut Action Toolbar)

Công cụ Biểu tượng Lucide Phím tắt Chức năng chi tiết
Hoàn tác (Undo) Ctrl + Z Khôi phục lại trạng thái biên tập ngay trước đó (Icon Undo2).
Làm lại (Redo) Ctrl + Y Thực hiện lại hành động vừa bị hoàn tác (Icon Redo2).
Cắt clip (Split) S Tách đôi clip đang chọn thành 2 phân đoạn độc lập tại mốc Playhead (Icon Scissors).
Tách âm thanh — Trích xuất âm thanh từ clip video đang chọn ra rãnh Audio riêng (Icon Music2).
Sao chép (Duplicate) Ctrl + D Nhân đôi clip đang chọn trên cùng rãnh (Icon Copy).
Xóa clip (Delete) Delete Xóa phân đoạn clip đang chọn ra khỏi Timeline (Icon Trash2).
Thêm Layer — Mở menu popover thêm rãnh mới (Icon Plus).
Phát / Tạm dừng / Space Nút tròn đỏ điều khiển phát hoặc dừng chạy video (Icon Play / Pause).
Timecode Display — Hiển thị mã thời gian chính xác: giờ:phút:giây:frame (00:00:00:00 / 00:01:30:00).
Thu nhỏ (Zoom Out) — Thu nhỏ dải thời gian xem toàn cảnh Timeline (Icon ZoomOut).
Phóng to (Zoom In) — Phóng to để sửa tỉ mỉ từng mili-giây (Icon ZoomIn).

Danh mục Menu Thêm Layer (Add Layer Popover)

Khi nhấp vào nút Thêm Layer (), hệ thống mở menu lựa chọn loại rãnh:

Loại Layer mới Biểu tượng Lucide Mục đích & Đối tượng sử dụng
Video Layer Thêm rãnh video xếp chồng (Icon Film màu hồng rose).
Audio Track Thêm rãnh âm thanh cho nhạc nền hoặc hiệu ứng SFX (Icon Music2 màu xanh emerald).
Caption Track Thêm rãnh phụ đề thuyết minh chạy chữ (Icon Captions màu vàng amber).
Text Overlay Thêm rãnh lớp chữ tiêu đề đè lên màn hình (Icon Layers3 màu tím purple).

2. Cấu trúc 4 tầng rãnh chuyên biệt & Nút điều khiển rãnh

Timeline được thiết kế phân tầng chuẩn xác, bảo đảm lớp trên đè lên lớp dưới đúng quy luật thị giác:

Tầng rãnh Biểu tượng Rãnh Loại rãnh Đối tượng chứa Các nút kiểm soát rãnh (Track Header Toolbar)
Tầng 1 (Trên cùng) Lớp phủ (Overlay) Watermark, Sticker, Logo thương hiệu, Ảnh, Video lồng khung (PiP) • Ẩn/Hiện: Eye () / EyeOff ()
• Tắt/Bật tiếng: Volume2 () / VolumeX ()
• Khóa/Mở: Lock () / Unlock ()
• Xóa rãnh: Trash2 ()
Tầng 2 Phụ đề (Caption) Các khối phụ đề thuyết minh chạy chữ bám theo câu nói • Ẩn/Hiện rãnh (Eye / EyeOff)
• Khóa/Mở rãnh (Lock / Unlock)
• Xóa rãnh phụ đề (Trash2)
Tầng 3 Video chính (Video) Chuỗi cảnh quay cốt lõi của video nối tiếp nhau • Tắt/Bật tiếng rãnh (Volume2 / VolumeX)
• Khóa/Mở rãnh (Lock / Unlock)
• Cắt ghép & Trim mép clip
Tầng 4 (Dưới cùng) Âm thanh (Audio) Nhạc nền, giọng đọc AI TTS, hiệu ứng SFX (sóng âm Waveform) • Tắt/Bật tiếng rãnh (Volume2 / VolumeX)
• Khóa/Mở rãnh (Lock / Unlock)
• Xóa rãnh audio phụ (Trash2)

3. Các thao tác biên tập trên dải thời gian

Thao tác Cách thực hiện trên Timeline Hiệu ứng tác động
Tua thời gian (Scrubbing) Bấm hoặc kéo đầu đọc Playhead đỏ trên thước đo thời gian Màn hình Canvas cập nhật khung hình lập tức theo vị trí Playhead
Cắt tỉa đầu clip (Trim Start) Rê chuột vào mép trái clip đến khi hiện con trỏ co giãn, kéo sang phải Thu ngắn phần đầu của clip mà không làm xê dịch điểm kết thúc
Cắt tỉa đuôi clip (Trim End) Rê chuột vào mép phải clip đến khi hiện con trỏ co giãn, kéo sang trái Thu ngắn phần đuôi của clip
Di chuyển clip Bấm giữ vào thân clip và kéo rê sang vị trí mốc thời gian mới Di chuyển thời điểm bắt đầu phát của phân đoạn
Chế độ Hút nam châm (Magnet) Bật công tắc Magnet trên thanh Timeline Ruler Tự động hút khít các clip liền kề nhau, triệt tiêu mọi khoảng trống đen
Chế độ Bắt dính (Snap) Bật công tắc Snap trên thanh Timeline Ruler Tự động dính mép clip vào vị trí đầu đọc Playhead hoặc mép clip khác (hiện vạch chỉ dẫn màu xanh Cyan)

Hộp thoại Xuất video (Export Video)

Khi bấm nút Xuất Video ở góc trên cùng bên phải, hộp thoại cấu hình xuất hiện:

Tùy chọn xuất Huy hiệu (Badge) Độ phân giải Định dạng & Bộ mã hóa Mục đích & Nền tảng phù hợp
Full HD (1080p) Khuyên dùng 1920 × 1080 MP4 (H.264 / AAC) Độ sắc nét cao, tối ưu cho YouTube, Facebook, TV và website công ty
HD (720p) Nhanh 1280 × 720 MP4 (H.264 / AAC) Tốc độ render cực nhanh, dung lượng gọn nhẹ, tối ưu cho TikTok, Reels
SD (480p) Tiết kiệm 854 × 480 MP4 (H.264 / AAC) Dung lượng siêu nhẹ, phù hợp xuất xem thử duyệt nhanh hoặc gửi tin nhắn
  • Tiến trình Render: Bấm Bắt đầu xuất Video để gửi lệnh xử lý máy chủ. Bảng theo dõi hiển thị thanh tiến độ %, thời gian xử lý và trình phát xem lại video hoàn chỉnh cùng nút Tải Video về máy.

Bảng phím tắt toàn diện trên Video Editor

Phím tắt Tác vụ tương ứng Ghi chú thao tác
Space Phát / Tạm dừng trình chiếu (Play / Pause) Hoạt động mọi lúc khi đang làm việc trên Timeline
S Tách clip (Split Cut) Cắt đôi clip đang chọn tại vị trí đầu đọc Playhead
Delete / Backspace Xóa clip đang chọn Gỡ bỏ phân đoạn khỏi Timeline
Ctrl + Z Hoàn tác (Undo) Quay lại bước trước đó
Ctrl + Y / Ctrl + Shift + Z Làm lại (Redo) Khôi phục thao tác vừa hoàn tác
Ctrl + D Nhân bản clip (Duplicate) Tạo bản sao của clip đang chọn
Mũi tên Trái (←) Tua lùi 5 giây Dịch chuyển nhanh Playhead về trước
Mũi tên Phải (→) Tua tiến 5 giây Dịch chuyển nhanh Playhead về sau
Ctrl + Cuộn chuột Phóng to / Thu nhỏ Timeline Phóng to dải thời gian theo vị trí con trỏ chuột

Thao tác qua AI Agent (Kỹ năng: RedAI - Module - Editor AI Studio)

Người dùng có thể kích hoạt kỹ năng RedAI - Module - Editor AI Studio trong Chat Panel để điều phối biên tập video bằng ngôn ngữ tự nhiên:

1. Cắt ghép và lược bỏ đoạn thừa tự động Sử dụng kỹ năng: RedAI - Module - Editor AI Studio Trong dự án dựng video hiện tại: - Hãy tìm phân đoạn từ giây thứ 15 đến giây thứ 22 trên rãnh Video chính. - Thực hiện lệnh Split tại 2 mốc thời gian trên và xóa bỏ đoạn ở giữa. - Kích hoạt chế độ Magnet để tự động kéo các phân đoạn sau dính liền vào đoạn trước, không để lại khoảng trống. 2. Chèn nhạc nền và tự động cân chỉnh âm lượng Sử dụng kỹ năng: RedAI - Module - Editor AI Studio Hãy mở tab Âm thanh trong bảng tài nguyên của Editor: - Chọn bài nhạc nền thuộc danh mục "Nhạc nền công nghệ nhẹ nhàng". - Kéo vào rãnh Audio số 1 và cho phát từ mốc 00:00 đến hết video. - Giảm âm lượng nhạc nền xuống 25% để không lấn át tiếng thuyết minh của video chính. - Bật hiệu ứng Fade Out 1 giây ở cuối bài nhạc. 3. Tách tiếng video và tạo phụ đề tự động Sử dụng kỹ năng: RedAI - Module - Editor AI Studio Đối với clip video vừa nạp vào rãnh chính: 1. Hãy thực hiện tác vụ Extract Audio để tách dải âm thanh của video ra rãnh Audio độc lập. 2. Trích xuất lời thoại từ âm thanh vừa tách và tự động sinh các khối phụ đề khớp thời gian trên rãnh Caption. 3. Định dạng phông chữ Roboto, cỡ chữ 18px, màu chữ vàng trên nền đen mờ 50%. 4. Tùy chỉnh vị trí lớp chữ và thêm Watermark logo Sử dụng kỹ năng: RedAI - Module - Editor AI Studio Tôi muốn thêm nhận diện thương hiệu vào video: 1. Lấy tệp logo từ kho AI Drive và gắn vào rãnh Lớp phủ (Overlay Track) trong toàn bộ thời lượng video. 2. Chỉnh kích thước Scale 0.3, đặt vị trí ở góc trên cùng bên phải khung hình (X: 85%, Y: 10%), độ mờ Opacity 80%. 3. Chèn một đoạn Text tiêu đề "Giải pháp RedAI 2026" ở đầu video (từ 00:00 đến 00:05), căn giữa phía dưới màn hình. 5. Cấu hình và kích hoạt lệnh xuất video chất lượng cao Sử dụng kỹ năng: RedAI - Module - Editor AI Studio Rà soát lại toàn bộ Timeline của dự án video: - Kiểm tra xem có cảnh nào bị mất tiếng hoặc khoảng trống đen không. - Chuyển tỷ lệ khung hình video sang chuẩn 16:9. - Mở cấu hình xuất và bắt đầu render ở độ phân giải Full HD (1080p) định dạng MP4. - Báo cáo tiến độ render và gửi đường dẫn tải file khi hoàn tất. 

Bước Cách thực hiện Giao diện
1. Khởi tạo & Đổi tên dự án Nhấp ô Tên Video Project ở thanh đỉnh trang để đặt tên; bấm nút Storyboard nếu muốn xem lại kịch bản cảnh. Thanh Toolbar đỉnh trang
2. Nạp media & âm thanh Vào bảng Assets bên trái, chọn tab Media để tải video/ảnh hoặc tab Audio/TTS để nạp nhạc nền và giọng đọc. Khung tài nguyên bên trái (Assets Panel)
3. Cắt tỉa & Xếp rãnh Timeline Đặt đầu kim Playhead rồi nhấn S để cắt đôi clip; kéo mép clip để Trim ngắn lại; rê thả vào đúng tầng rãnh Overlay, Caption, Video, Audio. Khu vực Timeline đa rãnh ở dưới
4. Hiệu chỉnh thông số clip Nhấp vào clip trên Timeline để mở bảng thuộc tính bên phải: chỉnh Fit (Vừa khung/Cắt đầy), Âm lượng, Tốc độ, Vị trí X/Y và hiệu ứng Fade Out. Bảng thuộc tính bên phải (Inspector Panel)
5. Xem thử & Render xuất file Bấm phím Space để xem trước trên Canvas; bấm nút Xuất Video màu đỏ ở góc trên, chọn độ phân giải 1080p và tải file MP4 về máy. Màn hình Canvas & Hộp thoại Xuất Video